Loc Tue An Import Export & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,204 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và VậN TảI LộC TUệ AN
2
进口笔数
1,204
出口笔数
$42.3K
进口金额
$20.96M
出口金额
2025-08-02
最近进口
2025-08-30
最近出口
2
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900896499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMMH954 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Ngõ 47, đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ VẬN TẢI LỘC TUỆ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 47, đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | 0966026688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 861 | $16.05M |
| 中国 | 343 | $4.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiayishang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Aiguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 172 | $3.34M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Xinjulong Trading Co., Ltd. | 越南 | 143 | $2.46M | 其他鲜果、鲜菊花 |
| Shenzhen Aiguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.38M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Jiayishang Trading Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.28M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Xinguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 44 | $880.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Xinjulong Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $862.1K | 其他鲜果 |
| Malipo Hongcheng Exits & Entrances Co., Ltd. | 越南 | 45 | $524.4K | 其他鲜果、整姜 |
| Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $516.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Zhitongde Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 39 | $503.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 35 | $205.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 其他鲜果 | SHENZHEN AIGUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-03-21 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIAYISHANG TRADING CO LTD | 越南 | $22.2K |
出口(共 1,204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $73.5K |
| 2025-08-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $68.4K |
| 2025-08-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $78.1K |
| 2025-08-24 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2025-08-22 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2025-08-20 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $77.7K |
| 2025-08-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2025-08-15 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $73.8K |
| 2025-08-15 | 其他鲜果 | MALIPO HONGCHENG EXITS & ENTRANCES CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-15 | 岩龙虾及海螯虾 | SHENZHEN XULIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $72.9K |