Lumi Lighting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LUMI LIGHTING
8
进口笔数
24
出口笔数
$199.5K
进口金额
$654.4K
出口金额
2023-07-17
最近进口
2024-06-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110073988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDST63KX |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUMI LIGHTING |
| 企业英文名称 | LUMI LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, ngõ 89/3, Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84969342928 |
| 邮箱 | truclinhnt.bav@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $199.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $654.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Myung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $149.5K | LED发光二极管、电器装置零件 |
| JUEUN | 美国 | 2 | $47.6K | 聚酯短纤织物、窄幅弹性织物 |
| Jueun Electric Lighting Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jueun Electric Lighting Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $653.6K | 印刷电路、电力控制板 |
| Tosan Trading | 韩国 | 1 | $801 | 非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $12.6K |
| 2023-07-17 | 发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $30.0K |
| 2023-07-17 | 发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-07-17 | LED发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $6.5K |
| 2023-07-17 | LED发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $7.0K |
| 2023-06-20 | 发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2023-06-20 | 发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $4.4K |
| 2023-06-20 | LED发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $3.2K |
| 2023-06-20 | LED发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $5.5K |
| 2023-06-20 | 发光二极管 | KWANG MYUNG ELECTRIC CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 非玻塑灯具零件 | TOSAN TRADING | 韩国 | $801 |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $237 |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-10-17 | 塑料灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2023-09-27 | 非玻塑灯具零件 | JUEUN ELECTRIC LIGHTING CO LTD | 韩国 | $4.5K |