BUROMAX PHU THO LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUROMAX PHú THọ
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600943070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBX37J7 |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hợp Hải - Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUROMAX PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | BUROMAX PHU THO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hợp Hải - Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84338511761 |
| 邮箱 | jipark68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUROMAX CO LTD | 韩国 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 金属办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2023-02-09 | 木制办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2023-02-09 | 金属办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2023-02-09 | 铝制结构体及部件 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-02-09 | 金属办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2023-02-09 | 金属办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $353 |
| 2023-02-09 | 金属办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-02-09 | 其他钢铁制品 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $152 |
| 2023-02-09 | 金属办公家具 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2023-02-09 | 铝制结构体及部件 | BUROMAX CO LTD | 韩国 | $5 |