Taeyang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,199 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH ĐồNG NAI CôNG TY TNHH TAEYANG VIệT NAM
- 邮箱2
1,499
进口笔数
9,199
出口笔数
$45.09M
进口金额
$125.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
197
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900182899-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC63VQUY |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH ĐỒNG NAI CÔNG TY TNHH TAEYANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAI BRANCH OF TAEYANG VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,062 | $34.03M |
| 马来西亚 | 72 | $2.50M |
| 韩国 | 117 | $1.75M |
| 越南 | 50 | $1.64M |
| 意大利 | 41 | $1.22M |
| 土耳其 | 40 | $1.18M |
| 印度尼西亚 | 21 | $1.12M |
| 新加坡 | 22 | $1.09M |
| 印度 | 28 | $135.6K |
| 瑞典 | 3 | $134.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3,530 | $37.84M |
| 俄罗斯 | 102 | $15.14M |
| 美国 | 2,773 | $14.90M |
| 韩国 | 242 | $12.66M |
| 德国 | 611 | $9.51M |
| 荷兰 | 316 | $9.15M |
| 中国香港 | 68 | $4.34M |
| 波兰 | 186 | $3.07M |
| 意大利 | 276 | $3.00M |
| 西班牙 | 164 | $2.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 197)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trinox Co., Ltd. | 中国 | 155 | $12.16M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Topwell Houseware Co., Ltd. | 越南 | 212 | $7.50M | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Trinox Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $4.34M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷材 |
| Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.47M | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | 29 | $1.84M | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Kuiloon Group Ltd. | 中国 | 84 | $1.14M | 钢铆钉、钢铁螺钉螺栓 |
| China Cookware Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 34 | $1.11M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| TYS Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $748.9K | 天然石磨轮、其他塑料制品 |
| PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 43 | $719.3K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Guangdong Xiangxingfa Art Glass Co., Ltd. | 中国 | 54 | $614.9K | 玻璃封口器、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 波黑 | 3,862 | $40.91M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| TYS Co., Ltd. | 韩国 | 240 | $12.63M | 非贵金属餐具、不锈钢家用制品 |
| IKEA SUPPLY AG | 美国 | 1,677 | $8.82M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 568 | $8.02M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| IKEA Supply AG | 荷兰 | 271 | $7.02M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 266 | $2.94M | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 181 | $2.91M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 西班牙 | 162 | $2.86M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 法国 | 248 | $1.83M | 植物纤维制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 芬兰 | 157 | $1.16M | 木制座椅、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1,499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $337 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $316 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $307 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | TYS Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $421 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $211 |
出口(共 9,199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | 不锈钢家用制品 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 不锈钢家用制品 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 不锈钢家用制品 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 不锈钢家用制品 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 不锈钢家用制品 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 餐具套装 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 不锈钢家用制品 | 5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 非贵金属餐具 | 5100-COM-65 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | XXXX 365+ NN FRYING PAN 24 STNLS/NON-STI 3 PACKAGES 368 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000274538 STORE 019-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE Q'TY ARTICLE 732393 224 PCS 90580702 22586-SUP-ECIS12729 IKEA 365+ NN FRYING PAN 24 STNLS/NON-STICK NA 821520 144 PCS 20578095 22586-SUP-ECIS12745 DRAGON CUTLERY S60 STAINLESS STEEL NA TOTAL 368 PCS @ XXXXXXXXXX@INTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 餐具套装 | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |