Taeyang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,199 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH ĐồNG NAI CôNG TY TNHH TAEYANG VIệT NAM

1,499
进口笔数
9,199
出口笔数
$45.09M
进口金额
$125.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
197
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.78M20232024202520262023-11进口 $568.3K · 24 笔出口 $1.64M · 98 笔2023-12进口 $934.0K · 33 笔出口 $2.07M · 99 笔2024-01进口 $920.2K · 39 笔出口 $1.54M · 162 笔2024-02进口 $660.9K · 18 笔出口 $1.13M · 77 笔2024-03进口 $557.7K · 19 笔出口 $2.38M · 105 笔2024-04进口 $521.8K · 25 笔出口 $2.17M · 134 笔2024-05进口 $687.8K · 43 笔出口 $2.58M · 191 笔2024-06进口 $857.4K · 26 笔出口 $2.90M · 161 笔2024-07进口 $1.18M · 42 笔出口 $3.38M · 231 笔2024-08进口 $818.2K · 38 笔出口 $3.34M · 166 笔2024-09进口 $415.6K · 22 笔出口 $2.55M · 181 笔2024-10进口 $659.1K · 38 笔出口 $3.44M · 237 笔2024-11进口 $1.11M · 43 笔出口 $2.60M · 170 笔2024-12进口 $2.79M · 48 笔出口 $2.53M · 204 笔2025-01进口 $1.12M · 34 笔出口 $2.95M · 210 笔2025-02进口 $2.71M · 35 笔出口 $2.63M · 214 笔2025-03进口 $2.13M · 51 笔出口 $3.23M · 233 笔2025-04进口 $880.3K · 39 笔出口 $4.32M · 283 笔2025-05进口 $1.34M · 43 笔出口 $3.66M · 242 笔2025-06进口 $1.77M · 52 笔出口 $5.73M · 296 笔2025-07进口 $2.40M · 60 笔出口 $4.69M · 357 笔2025-08进口 $2.45M · 63 笔出口 $5.78M · 347 笔2025-09进口 $1.03M · 50 笔出口 $4.13M · 293 笔2025-10进口 $1.42M · 51 笔出口 $5.10M · 372 笔2025-11进口 $993.6K · 52 笔出口 $3.01M · 313 笔2025-12进口 $1.38M · 49 笔出口 $4.33M · 346 笔2026-01进口 $1.59M · 56 笔出口 $4.12M · 387 笔2026-02进口 $604.9K · 26 笔出口 $2.63M · 243 笔2026-03进口 $543.7K · 30 笔出口 $3.72M · 319 笔2026-04进口 $1.48M · 24 笔出口 $3.69M · 354 笔2026-05进口 $1.06M · 47 笔出口 $2.52M · 262 笔2026-06进口 $1.24M · 41 笔出口 $3.68M · 304 笔2026-07进口 $1.93M · 58 笔出口 $3.01M · 289 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38720232024202520262023-11进口 $568.3K · 24 笔出口 $1.64M · 98 笔2023-12进口 $934.0K · 33 笔出口 $2.07M · 99 笔2024-01进口 $920.2K · 39 笔出口 $1.54M · 162 笔2024-02进口 $660.9K · 18 笔出口 $1.13M · 77 笔2024-03进口 $557.7K · 19 笔出口 $2.38M · 105 笔2024-04进口 $521.8K · 25 笔出口 $2.17M · 134 笔2024-05进口 $687.8K · 43 笔出口 $2.58M · 191 笔2024-06进口 $857.4K · 26 笔出口 $2.90M · 161 笔2024-07进口 $1.18M · 42 笔出口 $3.38M · 231 笔2024-08进口 $818.2K · 38 笔出口 $3.34M · 166 笔2024-09进口 $415.6K · 22 笔出口 $2.55M · 181 笔2024-10进口 $659.1K · 38 笔出口 $3.44M · 237 笔2024-11进口 $1.11M · 43 笔出口 $2.60M · 170 笔2024-12进口 $2.79M · 48 笔出口 $2.53M · 204 笔2025-01进口 $1.12M · 34 笔出口 $2.95M · 210 笔2025-02进口 $2.71M · 35 笔出口 $2.63M · 214 笔2025-03进口 $2.13M · 51 笔出口 $3.23M · 233 笔2025-04进口 $880.3K · 39 笔出口 $4.32M · 283 笔2025-05进口 $1.34M · 43 笔出口 $3.66M · 242 笔2025-06进口 $1.77M · 52 笔出口 $5.73M · 296 笔2025-07进口 $2.40M · 60 笔出口 $4.69M · 357 笔2025-08进口 $2.45M · 63 笔出口 $5.78M · 347 笔2025-09进口 $1.03M · 50 笔出口 $4.13M · 293 笔2025-10进口 $1.42M · 51 笔出口 $5.10M · 372 笔2025-11进口 $993.6K · 52 笔出口 $3.01M · 313 笔2025-12进口 $1.38M · 49 笔出口 $4.33M · 346 笔2026-01进口 $1.59M · 56 笔出口 $4.12M · 387 笔2026-02进口 $604.9K · 26 笔出口 $2.63M · 243 笔2026-03进口 $543.7K · 30 笔出口 $3.72M · 319 笔2026-04进口 $1.48M · 24 笔出口 $3.69M · 354 笔2026-05进口 $1.06M · 47 笔出口 $2.52M · 262 笔2026-06进口 $1.24M · 41 笔出口 $3.68M · 304 笔2026-07进口 $1.93M · 58 笔出口 $3.01M · 289 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0900182899-001
企查查编码QVNC63VQUY
成立日期2018-05-16
联系地址KCN Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH ĐỒNG NAI CÔNG TY TNHH TAEYANG VIỆT NAM
企业英文名称DONG NAI BRANCH OF TAEYANG VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
320990水性聚合物涂料
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722020冷轧不锈钢
701020玻璃封口器
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
731823钢铆钉
732393不锈钢家用制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821520餐具套装
821599非贵金属餐具
821191餐刀
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签
732690其他钢铁制品
732399其他钢铁家用品
761699其他铝制品
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,062$34.03M
马来西亚72$2.50M
韩国117$1.75M
越南50$1.64M
意大利41$1.22M
土耳其40$1.18M
印度尼西亚21$1.12M
新加坡22$1.09M
印度28$135.6K
瑞典3$134.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士3,530$37.84M
俄罗斯102$15.14M
美国2,773$14.90M
韩国242$12.66M
德国611$9.51M
荷兰316$9.15M
中国香港68$4.34M
波兰186$3.07M
意大利276$3.00M
西班牙164$2.89M

贸易伙伴

上游供应商(共 197)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trinox Co., Ltd.中国155$12.16M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Topwell Houseware Co., Ltd.越南212$7.50M冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Trinox Co., Ltd.韩国59$4.34M不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷材
Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd.中国86$2.47M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚29$1.84M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Kuiloon Group Ltd.中国84$1.14M钢铆钉、钢铁螺钉螺栓
China Cookware Supply Chain Management Ltd.中国34$1.11M其他塑料制品、其他铝制品
TYS Co., Ltd.韩国70$748.9K天然石磨轮、其他塑料制品
PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚43$719.3K聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Guangdong Xiangxingfa Art Glass Co., Ltd.中国54$614.9K玻璃封口器、其他餐桌厨房玻璃器皿

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG波黑3,862$40.91M其他纺织制品、不锈钢家用制品
TYS Co., Ltd.韩国240$12.63M非贵金属餐具、不锈钢家用制品
IKEA SUPPLY AG美国1,677$8.82M其他木家具、软垫木座椅
IKEA Supply AG德国568$8.02M其他纺织制品、棉制床品
IKEA Supply AG荷兰271$7.02M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG意大利266$2.94M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Supply AG波兰181$2.91M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG西班牙162$2.86M木制座椅、其他纺织制品
IKEA Supply AG法国248$1.83M植物纤维制品、木制座椅
IKEA Supply AG芬兰157$1.16M木制座椅、竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 1,499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$337
2026-07-31其他塑料制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$316
2026-07-31其他塑料制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$307
2026-07-31其他钢铁制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$305
2026-07-31其他化学制剂TYS Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-31其他塑料制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$421
2026-07-31其他塑料制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$190
2026-07-31其他塑料制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$134
2026-07-31其他钢铁制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$153
2026-07-31其他塑料制品Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国$211

出口(共 9,199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08不锈钢家用制品5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-08不锈钢家用制品5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-08不锈钢家用制品5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-08不锈钢家用制品5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-08不锈钢家用制品5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-08餐具套装5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-08不锈钢家用制品5100-COM-71 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-02非贵金属餐具5100-COM-65 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-30XXXX 365+ NN FRYING PAN 24 STNLS/NON-STI 3 PACKAGES 368 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000274538 STORE 019-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE Q'TY ARTICLE 732393 224 PCS 90580702 22586-SUP-ECIS12729 IKEA 365+ NN FRYING PAN 24 STNLS/NON-STICK NA 821520 144 PCS 20578095 22586-SUP-ECIS12745 DRAGON CUTLERY S60 STAINLESS STEEL NA TOTAL 368 PCS @ XXXXXXXXXX@INTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXIKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-23餐具套装IKEA SUPPLY AG美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taeyang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →