Kim Chau Ngoc Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 玉米淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC KIM CHâU

228
进口笔数
4
出口笔数
$8.83M
进口金额
$85.3K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-12-09
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $373.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $310.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $303.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $387.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $379.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $219.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.6K · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2026-01进口 $242.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $314.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $373.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $310.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $303.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $387.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $379.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $219.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.6K · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2026-01进口 $242.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $314.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303186191
企查查编码QVNAPPK6EW
成立日期2004-01-08
联系地址172 Phó Cơ Điều, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC KIM CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址172 Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+842838554006
邮箱ngockimchau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110812玉米淀粉
350510改性淀粉
382460其他山梨醇
110811小麦淀粉
110813马铃薯淀粉
110900小麦面筋
170290其他糖混合物
170230葡萄糖浆
380991纺织染色助剂
391239其他纤维素醚

出口

HS 编码产品
110813马铃薯淀粉
350510改性淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国57$3.01M
泰国47$2.10M
印度60$1.97M
中国16$469.9K
德国13$297.5K
立陶宛6$286.4K
澳大利亚13$276.4K
意大利5$177.0K
荷兰3$129.8K
丹麦3$71.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$44.7K
菲律宾1$40.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roquette Singapore Pte. Ltd.新加坡67$3.21M甘露醇、改性淀粉
Roquette India Pte. Ltd.印度41$1.54M玉米淀粉、葡萄糖浆
Solischerm Pte. Ltd.泰国12$868.3K其他山梨醇、多元醇(山梨糖醇)
Meelunie B.V.法国8$580.8K马铃薯淀粉、其他山梨醇
Emsland-Starke Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$346.0K改性淀粉
ROQUETTE INDIA PTE LTD.新加坡9$313.1K玉米淀粉
Manildra Starches Pty Ltd澳大利亚13$276.4K小麦淀粉、酿造废料
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国7$257.7K小麦面筋、蛋白质衍生物
Rudolf Lietz Inc.泰国9$249.8K改性淀粉、其他磷酸盐
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国6$181.8K葡萄糖浆、其他糖混合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Linh Co., Ltd.越南3$44.7K其他淀粉、聚乙烯袋
Rudolf Lietz, Inc.菲律宾1$40.6K美术颜料、其他磷酸钙

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18玉米淀粉ROQUETTE INDIA PTE LTD.印度$39.8K
2026-06-08其他山梨醇Meelunie B.V.法国$43.9K
2026-05-26其他山梨醇National Co. for Maize Products埃及$3
2026-05-20马铃薯淀粉Berox Food GmbH波兰$31.2K
2026-05-18小麦淀粉Manildra Starches Pty Ltd澳大利亚$25.9K
2026-05-18葡萄糖浆ROQUETTE INDIA PRIVATE LIMITED印度$10.4K
2026-05-08玉米淀粉ROQUETTE INDIA PTE LTD.印度$39.8K
2026-04-16其他糖混合物Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$29.7K
2026-04-16其他糖混合物Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$29.7K
2026-04-10小麦淀粉Roquette Singapore Pte. Ltd.立陶宛$22.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09改性淀粉RUDOLF LIETZ INC菲律宾$20.3K
2025-12-09改性淀粉RUDOLF LIETZ, INC.菲律宾$20.3K
2023-08-23马铃薯淀粉De Linh Co., Ltd.越南$22.3K
2023-07-28马铃薯淀粉De Linh Co., Ltd.越南$14.9K
2023-07-25马铃薯淀粉De Linh Co., Ltd.越南$7.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Chau Ngoc Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →