Hock Hin (VN) Foodstuffs Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 793 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MANUFACTURING
192
进口笔数
793
出口笔数
$11.63M
进口金额
$12.26M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700480364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN960ADX2 |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | Số 2 Vsip II-A, đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742221102 |
| 邮箱 | hockhinvn@gmail.com |
| 传真 | 02742221101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 755.87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 842240 | 包装机械 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $6.52M |
| 马来西亚 | 58 | $3.10M |
| 印度 | 12 | $1.92M |
| 中国 | 9 | $70.2K |
| 新加坡 | 3 | $16.2K |
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $450.5K |
| 马来西亚 | 14 | $95.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $4.18M | 其他淀粉、碾磨大米 |
| Can Tho Agricultural Food Export Joint Stock Company | 越南 | 10 | $2.50M | 碾磨大米 |
| Can Tho Agricultural Products & Foodstuff Export Joint Stock Company | 越南 | 9 | $2.27M | 碾磨大米、糙米 |
| NEE SENG NGENG & SONS SAGO IND. S | 马来西亚 | 5 | $277.3K | 其他淀粉、980000 |
| Dai Phuoc Loc Co., Ltd. | 越南 | 30 | $212.4K | 非乙烯塑料袋 |
| Co., Ltd. SX | 越南 | 7 | $38.5K | 木托盘、非乙烯塑料袋 |
| Dai Dong Thanh Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.7K | 钢铁钉及U形钉、其他塑料包装制品 |
| Dai Dong Thanh Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.7K | 其他塑料包装制品、包装机械 |
| Khanh Phong Boiler Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 耐火混合料、膨胀矿物材料 |
| Co., Ltd. TM | 越南 | 4 | $6.6K | 木托盘、高浓度乙醇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 780 | $12.16M | 未煮意面、碾磨大米 |
| Ann Tah Enterprise | 马来西亚 | 14 | $95.2K | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SX - TM DAI PHUOC LOC | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SX - TM DAI PHUOC LOC | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TM - DV DAI DONG THANH | 越南 | $803 |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TM - DV DAI DONG THANH | 越南 | $803 |
| 2025-12-29 | 其他淀粉 | BOR GIAP SAGO STARCH SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2025-12-18 | 其他淀粉 | NEE SENG NGENG & SONS SAGO IND. S | 马来西亚 | $48.0K |
| 2025-12-16 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SX TM DAI PHUOC LOC | 越南 | $7.8K |
| 2025-12-06 | 其他淀粉 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | 马来西亚 | $16.8K |
| 2025-12-05 | 其他淀粉 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | 马来西亚 | $49.0K |
| 2025-12-01 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TM DV DAI DONG THANH | 越南 | $1.2K |
出口(共 793)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.7K |
| 2025-12-29 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.8K |
| 2025-12-29 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.8K |
| 2025-12-27 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $1.4K |
| 2025-12-27 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $13.9K |
| 2025-12-25 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.7K |
| 2025-12-24 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.9K |
| 2025-12-24 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.6K |
| 2025-12-24 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.8K |
| 2025-12-23 | 未煮意面 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $15.8K |