Can Tho Agricultural Products & Foodstuff Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Cần Thơ
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$4.54M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800155188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK6CUYS |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | 152-154, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU CẦN THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 152-154, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 2923835542 |
| 邮箱 | mekonimex.ns-ct@vnn.vn |
| 传真 | 02923832060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $3.55M |
| 泰国 | 2 | $331.5K |
| 菲律宾 | 1 | $227.3K |
| 白俄罗斯 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hock Hin (VN) Foodstuffs Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.27M | 其他淀粉、非乙烯塑料袋 |
| Sawadirath Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $800.7K | 碾磨大米 |
| Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $346.4K | 未煮意面、碾磨大米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 菲律宾 | 1 | $227.3K | 碾磨大米、碎米 |
| Hock Hin Vietnam Foodstuffs Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $224.0K | 碾磨大米 |
| Ploutus Global Trade Corporation | 菲律宾 | 1 | $183.6K | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| Eurotorg Ltd. Liability Co. | 越南 | 3 | $183.3K | 碾磨大米 |
| Eurotorg LLC | 越南 | 1 | $135.8K | 碾磨大米、其他干鱼 |
| Dobronom Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127.5K | 碾磨大米 |
| Maxwell Protein Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.4K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | PLOUTUS GLOBAL TRADE CORP ORATION | — | $183.6K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd. | — | $231.0K |
| 2026-03-21 | 碾磨大米 | SAWADIRATH CO LTD | 泰国 | $165.8K |
| 2026-02-28 | 碾磨大米 | SAWADIRATH CO LTD | 泰国 | $165.8K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $227.3K |
| 2025-12-11 | 碾磨大米 | SAWADIRATH CO LTD | 越南 | $239.2K |
| 2025-11-29 | 碎米 | MAXWELL PROTEIN PTE LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-10-24 | 碾磨大米 | HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MFG CO LTD | 越南 | $212.5K |
| 2025-10-03 | 碾磨大米 | SAWADIRATH CO LTD | 越南 | $230.0K |
| 2025-09-16 | 碾磨大米 | HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MFG CO LTD | 越南 | $212.5K |