Can Tho Agricultural Products & Foodstuff Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Cần Thơ

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$5.12M
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号1800155188
企查查编码QVNKK6CUYS
成立日期2010-08-09
联系地址152-154, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU CẦN THƠ
企业英文名称CANTHO AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFF EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址152-154, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话2923835542
邮箱mekonimex.ns-ct@vnn.vn
传真02923832060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$3.55M
泰国4$565.5K
菲律宾2$384.9K
白俄罗斯1$15.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hock Hin (VN) Foodstuffs Manufacturing Co., Ltd.越南9$2.27M其他淀粉、非乙烯塑料袋
Sawadirath Co., Ltd.马来西亚6$1.03M碾磨大米
Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.新加坡3$538.9K未煮意面、碾磨大米
PLOUTUS GLOBAL TRADE CORPORATION2$341.1K碾磨大米、PP/PE编织袋
Kingfields Rice Solutions Inc.菲律宾1$227.3K碾磨大米、碎米
Hock Hin Vietnam Foodstuffs Manufacture Co., Ltd.越南1$224.0K碾磨大米
Eurotorg Ltd. Liability Co.越南3$183.3K碾磨大米
Eurotorg LLC越南1$135.8K碾磨大米、其他干鱼
Dobronom Co., Ltd.越南1$127.5K碾磨大米
Maxwell Protein Pte. Ltd.新加坡1$18.4K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12碾磨大米Sawadirath Co., Ltd.泰国$117.0K
2026-06-06碾磨大米Sawadirath Co., Ltd.泰国$117.0K
2026-05-22碾磨大米Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.—$192.5K
2026-05-11碾磨大米PLOUTUS GLOBAL TRADE CORPORATION菲律宾$157.6K
2026-04-17碾磨大米PLOUTUS GLOBAL TRADE CORPORATION—$183.6K
2026-03-23碾磨大米Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.—$231.0K
2026-03-21碾磨大米Sawadirath Co., Ltd.泰国$165.8K
2026-02-28碾磨大米Sawadirath Co., Ltd.泰国$165.8K
2026-02-11碾磨大米Kingfields Rice Solutions Inc.菲律宾$227.3K
2025-12-11碾磨大米Sawadirath Co., Ltd.越南$239.2K

相关企业 · 同类产品

Can Tho Agricultural Products & Foodstuff Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →