Can Tho Agricultural Products & Foodstuff Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Cần Thơ

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$4.54M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号1800155188
企查查编码QVNKK6CUYS
成立日期2010-08-09
联系地址152-154, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU CẦN THƠ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址152-154, Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话2923835542
邮箱mekonimex.ns-ct@vnn.vn
传真02923832060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$3.55M
泰国2$331.5K
菲律宾1$227.3K
白俄罗斯1$15.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hock Hin (VN) Foodstuffs Manufacturing Co., Ltd.越南9$2.27M其他淀粉、非乙烯塑料袋
Sawadirath Co., Ltd.马来西亚4$800.7K碾磨大米
Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.新加坡2$346.4K未煮意面、碾磨大米
Kingfields Rice Solutions Inc.菲律宾1$227.3K碾磨大米、碎米
Hock Hin Vietnam Foodstuffs Manufacture Co., Ltd.越南1$224.0K碾磨大米
Ploutus Global Trade Corporation菲律宾1$183.6K碾磨大米、PP/PE编织袋
Eurotorg Ltd. Liability Co.越南3$183.3K碾磨大米
Eurotorg LLC越南1$135.8K碾磨大米、其他干鱼
Dobronom Co., Ltd.越南1$127.5K碾磨大米
Maxwell Protein Pte. Ltd.新加坡1$18.4K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17碾磨大米PLOUTUS GLOBAL TRADE CORP ORATION$183.6K
2026-03-23碾磨大米Hock Hin Foodstuffs Manufacturing Pte. Ltd.$231.0K
2026-03-21碾磨大米SAWADIRATH CO LTD泰国$165.8K
2026-02-28碾磨大米SAWADIRATH CO LTD泰国$165.8K
2026-02-11碾磨大米KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC菲律宾$227.3K
2025-12-11碾磨大米SAWADIRATH CO LTD越南$239.2K
2025-11-29碎米MAXWELL PROTEIN PTE LTD越南$18.4K
2025-10-24碾磨大米HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MFG CO LTD越南$212.5K
2025-10-03碾磨大米SAWADIRATH CO LTD越南$230.0K
2025-09-16碾磨大米HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MFG CO LTD越南$212.5K

相关企业 · 同类产品

Can Tho Agricultural Products & Foodstuff Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →