Dai Dong Thanh Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Đồng Thành

42
进口笔数
81
出口笔数
$283.6K
进口金额
$111.1K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-04
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $10.9K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $905 · 2 笔2025-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $748 · 1 笔2026-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $10.9K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $905 · 2 笔2025-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $748 · 1 笔2026-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304151272
企查查编码QVNMFB82SX
成立日期2006-01-03
联系地址69 Đường B2, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐẠI ĐỒNG THÀNH
企业英文名称DAI DONG THANH SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69 Đường B2, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842854355891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
853710电力控制板
842290机械零件
820890其他机器刀具
854419非铜绕组线
850151750W以下交流电机
853650其他电气开关
401019加强橡胶带
732020钢铁弹簧
8504311kVA以下变压器

出口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
392390其他塑料包装制品
842290机械零件
842240包装机械
850151750W以下交流电机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$266.3K
中国台湾3$8.9K
日本1$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$107.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国15$136.2K包装机械、机械零件
Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd.中国3$28.8K便携式电灯、橡塑模具
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国4$22.9K包装机械、灌装封口机
Changzhou KYA Trading Co., Ltd.中国4$20.5K钢铁钉及U形钉、镀锌钢丝
ACME Packaging Systems Co., Ltd.中国2$18.5K包装机械、纸容器制造机
TAIWAN YIZUO CO LTD中国台湾2$12.9K包装机械、电力控制板
Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd.中国4$11.5K灌装封口机、包装机械
Cangzhou Yingteng Industry & Trade Co., Ltd.中国1$11.2K纸容器制造机、其他造纸机械
LOCK Co., Ltd.日本1$8.5K包装机械、机械零件
Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国2$5.5K包装机械、机械零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南36$38.3K电动机及零件、其他纸制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南11$34.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Hock Hin (VN) Foodstuffs Manufacturing Co., Ltd.越南18$22.7K其他淀粉、非乙烯塑料袋
Brother Industries Saigon Ltd.越南5$4.8K其他缝纫机零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MANUFACTURING新加坡3$3.4K其他塑料包装制品、耐火混合料
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南3$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南1$2.5K高浓度乙醇、瓦楞纸箱
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南2$1.8K热轧钢卷、未涂层钢线
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch越南1$995其他纸制品、其他化学制剂
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南1$0其他钢铁制品、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18其他钢铁制品Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$280
2026-05-18其他机器刀具Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$200
2026-05-18其他机器刀具Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$450
2026-05-18加强橡胶带Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$210
2026-05-18其他机器刀具Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$360
2026-05-18其他电气开关Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$40
2026-05-18包装机械Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-18电力控制板Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$28
2026-05-18非铜绕组线Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$132
2026-05-18电力控制板Nantong Huabo Technology Co., Ltd.中国$34

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他塑料包装制品CONG TY TNHH HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MANUFACTURING—$1.3K
2026-05-22钢铁钉及U形钉Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$162
2026-05-22钢铁钉及U形钉Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-22钢铁钉及U形钉Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$103
2026-05-06钢铁钉及U形钉Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$745
2026-04-13钢铁钉及U形钉Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$163
2026-04-13钢铁钉及U形钉Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-02其他塑料包装制品CONG TY TNHH HOCK HIN (VN) FOODSTUFFS MANUFACTURING—$804
2026-03-03钢铁钉及U形钉Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$748
2026-02-25钢铁钉及U形钉Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$165

相关企业 · 同类产品

Dai Dong Thanh Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →