De Nhat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 女式纺织内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Đệ NHấT
41
进口笔数
78
出口笔数
$267.8K
进口金额
$23.81M
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-09-06
最近出口
15
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314856095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0H3V8J |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Số Nhà 105BC Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỆ NHẤT |
| 企业英文名称 | DE NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 842330 | 称重秤 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $251.9K |
| 泰国 | 6 | $9.6K |
| 埃及 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $23.47M |
| 中国香港 | 2 | $92.3K |
| 印度尼西亚 | 13 | $45.3K |
| 澳大利亚 | 14 | $42.1K |
| 韩国 | 3 | $29.2K |
| 波兰 | 1 | $26.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $25.1K |
| 俄罗斯 | 5 | $14.6K |
| 新加坡 | 18 | $14.2K |
| 法国 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huaxia Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.4K | 钢铁丝制品、通信设备零件 |
| Xiamen Chengzhongbang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $57.1K | 包装机械 |
| Xiamen Jieding Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Bangkok Intimex Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $9.6K | 鲜切兰花、其他鲜切花 |
| Guangdong Jieko Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Zhongshan Weighlin Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Kenwei Intellectualized Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 称重秤、灌装封口机 |
| Apex Global Trading | 埃及 | 1 | $5.2K | 非热带木装饰品、贱金属装饰品 |
| Foshan Bogal Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.3K | 包装机械 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Alnu Sporting Goods Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $25.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Isaiah Trade Co. | 韩国 | 2 | $24.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| 4 Brothers Pots | 澳大利亚 | 8 | $11.4K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| EK & KC Trading | 新加坡 | 15 | $9.9K | 女式纺织内裤 |
| IP Khitrina | 俄罗斯 | 3 | $9.8K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Wiseway Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $8.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Maima Enterprise | 文莱 | 3 | $4.6K | 非针织围巾、合成纤维围巾 |
| PT Artha Sera Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $2.2K | 摩托车及配件、安全帽 |
| SMS Transportasi Express | 印度尼西亚 | 2 | $2.1K | 摩托车及配件、木螺钉 |
| Top Logistics Australia | 澳大利亚 | 2 | $1.6K | 其他食品制剂、棉质套装 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 包装机械 | ZHONGSHAN WEIGHLIN PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-08 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-04-08 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-08 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $815 |
| 2025-04-08 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-04-08 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-08 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-03-17 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-03-17 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $792 |
| 2025-03-17 | 包装机械 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 其他加工水果 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $8 |
| 2025-09-06 | 未焙炒咖啡 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $36 |
| 2025-09-06 | 其他加工水果 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $18 |
| 2025-09-06 | 其他加工水果 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $2 |
| 2025-09-06 | 其他加工水果 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $12 |
| 2025-09-06 | 去壳腰果 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $1 |
| 2025-09-06 | 其他加工水果 | MAY SUAN EDUARD | 哈萨克斯坦 | $22 |
| 2025-07-30 | 糖果 | A & J IPPON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $394 |
| 2025-07-30 | 糖果 | A & J IPPON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $787 |
| 2025-07-30 | 糖果 | A & J IPPON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $787 |