De Nhat Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 女式纺织内裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Đệ NHấT

41
进口笔数
78
出口笔数
$267.8K
进口金额
$23.81M
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-09-06
最近出口
15
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.43M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2023-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $30.9K · 5 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.43M · 3 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-08进口 $19.3K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.0K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2023-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $30.9K · 5 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.43M · 3 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-08进口 $19.3K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.0K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99 · 2 笔

工商档案

企业注册号0314856095
企查查编码QVNP0H3V8J
成立日期2018-01-23
联系地址Số Nhà 105BC Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỆ NHẤT
企业英文名称DE NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
060313鲜切兰花
732620钢铁丝制品
842330称重秤
442019非热带木装饰品
481190其他涂布纸
551229丙烯酸机织物
830242家具配件
830249贱金属配件
830629贱金属装饰品

出口

HS 编码产品
610829女式纺织内裤
392690其他塑料制品
871410摩托车及配件
392329非乙烯塑料袋
48194040厘米以下纸袋
670419合成假发制品
848079非注塑模具
080450番石榴芒果山竹
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$251.9K
泰国6$9.6K
埃及1$5.2K
韩国2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大3$23.47M
中国香港2$92.3K
印度尼西亚13$45.3K
澳大利亚14$42.1K
韩国3$29.2K
波兰1$26.7K
柬埔寨2$25.1K
俄罗斯5$14.6K
新加坡18$14.2K
法国1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Huaxia Photoelectric Technology Co., Ltd.中国2$102.4K钢铁丝制品、通信设备零件
Xiamen Chengzhongbang Machinery Equipment Co., Ltd.中国13$57.1K包装机械
Xiamen Jieding Machinery Equipment Co., Ltd.中国7$50.5K灌装封口机、包装机械
Bangkok Intimex Co., Ltd.泰国6$9.6K鲜切兰花、其他鲜切花
Guangdong Jieko Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$9.4K包装机械、其他塑料制品
Zhongshan Weighlin Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$8.0K灌装封口机、包装机械
Guangdong Kenwei Intellectualized Machinery Co., Ltd.中国1$5.4K称重秤、灌装封口机
Apex Global Trading埃及1$5.2K非热带木装饰品、贱金属装饰品
Foshan Bogal Packing Machinery Co., Ltd.中国2$5.2K包装机械、灌装封口机
GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国香港1$4.3K包装机械

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Alnu Sporting Goods Indonesia印度尼西亚4$25.3K橡塑模具、非注塑模具
Isaiah Trade Co.韩国2$24.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
4 Brothers Pots澳大利亚8$11.4K其他塑料制品、其他玻璃制品
EK & KC Trading新加坡15$9.9K女式纺织内裤
IP Khitrina俄罗斯3$9.8K合成假发制品、其他毛发制品
Wiseway Logistics Pty Ltd澳大利亚2$8.3K其他食品制剂、制备面食
Maima Enterprise文莱3$4.6K非针织围巾、合成纤维围巾
PT Artha Sera Abadi印度尼西亚2$2.2K摩托车及配件、安全帽
SMS Transportasi Express印度尼西亚2$2.1K摩托车及配件、木螺钉
Top Logistics Australia澳大利亚2$1.6K其他食品制剂、棉质套装

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25包装机械ZHONGSHAN WEIGHLIN PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$8.0K
2025-04-08包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$543
2025-04-08包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2025-04-08包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$815
2025-04-08包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$380
2025-04-08包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$5.4K
2025-04-08包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$543
2025-03-17包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$410
2025-03-17包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$792
2025-03-17包装机械XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-06其他加工水果MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$8
2025-09-06未焙炒咖啡MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$36
2025-09-06其他加工水果MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$18
2025-09-06其他加工水果MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$2
2025-09-06其他加工水果MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$12
2025-09-06去壳腰果MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$1
2025-09-06其他加工水果MAY SUAN EDUARD哈萨克斯坦$22
2025-07-30糖果A & J IPPON TRADING CO LTD中国台湾$394
2025-07-30糖果A & J IPPON TRADING CO LTD中国台湾$787
2025-07-30糖果A & J IPPON TRADING CO LTD中国台湾$787

相关企业 · 同类产品

De Nhat Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →