SUNFLOWERS LIGHTING EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHIếU SáNG SUNFLOWERS
12
进口笔数
0
出口笔数
$126.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110147407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MC6UT0 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 68 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ H & L |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, Ngách 195, Ngõ 68 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84847692228 |
| 邮箱 | keobonding@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $126.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 12 | $126.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $655 |
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-28 | 胶粘填料 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |