Huu Nghia Xuan Cuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HữU NGHị XUâN CươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$573.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900239158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRD0TCN |
| 成立日期 | 2006-02-10 |
| 联系地址 | Số 175, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU NGHỊ XUÂN CƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUU NGHI XUAN CUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm dịch vụ Hữu Nghị Xuân Cương, Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842053886688 |
| 邮箱 | cskh@xuancuong.vn |
| 传真 | +842053816688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $573.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $483.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 皮带输送机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2025-12-08 | 皮带输送机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $221.6K |
| 2025-06-26 | 其他气泵 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-06-26 | 非螺纹钢销 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-06-26 | 土方机械零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-06-26 | 压力测量仪 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-06-26 | 液体流量计 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-06-26 | 车辆制动零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-06-26 | 非液体温度计 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-06-26 | 棉手套 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |