JK Apparel Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 635 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ JK APPAREL

635
进口笔数
292
出口笔数
$8.92M
进口金额
$15.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.9K · 6 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-10进口 $283.5K · 17 笔出口 $56.7K · 3 笔2024-11进口 $474.2K · 19 笔出口 $366.4K · 4 笔2024-12进口 $496.3K · 20 笔出口 $812.6K · 5 笔2025-01进口 $188.5K · 24 笔出口 $1.37M · 10 笔2025-02进口 $418.5K · 20 笔出口 $121.9K · 12 笔2025-03进口 $526.3K · 48 笔出口 $1.15M · 25 笔2025-04进口 $642.6K · 55 笔出口 $1.35M · 20 笔2025-05进口 $380.8K · 37 笔出口 $883.5K · 26 笔2025-06进口 $343.8K · 36 笔出口 $1.27M · 22 笔2025-07进口 $421.9K · 47 笔出口 $854.7K · 19 笔2025-08进口 $667.6K · 36 笔出口 $828.7K · 20 笔2025-09进口 $313.2K · 26 笔出口 $706.3K · 10 笔2025-10进口 $300.0K · 36 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-11进口 $621.3K · 41 笔出口 $496.0K · 8 笔2025-12进口 $635.5K · 52 笔出口 $878.6K · 14 笔2026-01进口 $246.7K · 24 笔出口 $1.41M · 23 笔2026-02进口 $240.2K · 15 笔出口 $992.8K · 16 笔2026-03进口 $637.0K · 42 笔出口 $487.9K · 19 笔2026-04进口 $1.03M · 34 笔出口 $630.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.9K · 6 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-10进口 $283.5K · 17 笔出口 $56.7K · 3 笔2024-11进口 $474.2K · 19 笔出口 $366.4K · 4 笔2024-12进口 $496.3K · 20 笔出口 $812.6K · 5 笔2025-01进口 $188.5K · 24 笔出口 $1.37M · 10 笔2025-02进口 $418.5K · 20 笔出口 $121.9K · 12 笔2025-03进口 $526.3K · 48 笔出口 $1.15M · 25 笔2025-04进口 $642.6K · 55 笔出口 $1.35M · 20 笔2025-05进口 $380.8K · 37 笔出口 $883.5K · 26 笔2025-06进口 $343.8K · 36 笔出口 $1.27M · 22 笔2025-07进口 $421.9K · 47 笔出口 $854.7K · 19 笔2025-08进口 $667.6K · 36 笔出口 $828.7K · 20 笔2025-09进口 $313.2K · 26 笔出口 $706.3K · 10 笔2025-10进口 $300.0K · 36 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-11进口 $621.3K · 41 笔出口 $496.0K · 8 笔2025-12进口 $635.5K · 52 笔出口 $878.6K · 14 笔2026-01进口 $246.7K · 24 笔出口 $1.41M · 23 笔2026-02进口 $240.2K · 15 笔出口 $992.8K · 16 笔2026-03进口 $637.0K · 42 笔出口 $487.9K · 19 笔2026-04进口 $1.03M · 34 笔出口 $630.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0317908760
企查查编码QVNCC7ACB6
成立日期2023-06-29
联系地址64/9D Tô Ký, Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JK APPAREL
企业英文名称JK APPAREL TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/9D Tô Ký, Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话0908853500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
391910自粘塑料卷
960621塑料纽扣
600642染色人造纤维织物

出口

HS 编码产品
611420其他棉针织服装
611430其他人纤针织服装
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
610620女式针织衬衫
600410弹性针织布
610442棉针织连衣裙
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国254$7.22M
越南240$963.2K
中国106$712.7K
新加坡26$11.7K
印度43$7.1K
中国香港2$1.7K
美国2$669
斯洛文尼亚1$36
苏丹1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国109$11.14M
韩国84$3.76M
荷兰45$721.0K
中国28$139.6K
越南8$122.8K
加拿大4$35.0K
英国15$31.8K
澳大利亚4$28.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国208$3.96M染色棉针织布、弹性针织布
JNK Trading Inc.韩国62$2.93M塑料纽扣、染色人造纤维织物
JNK Trading Inc.越南47$434.6K机织标签、印刷标签
JNK Trading Inc.中国45$379.7K机织标签、染色合成针织布
Hansoll Textile Ltd.越南145$376.7K染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Boolim Apparel Co., Ltd.越南28$181.7K染色棉针织布、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.中国14$42.3K弹性针织布、染色棉针织布
JNK TRADING INC中国香港13$12.7K印刷标签、非乙烯塑料袋
JNK Trading Inc.印度39$6.5K印刷标签
Adrianna Papell Shanghai Ltd.中国8$1.8K聚酯长丝织物、染色合成针织布

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNK Trading Inc.美国47$7.18M其他人纤针织服装、女式针织衬衫
Hansoll Textile Ltd.美国61$3.86M棉针织服装、女棉裤
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国59$1.58M合成纤维缝纫线、染色棉针织布
JNK Trading Inc.韩国14$1.44M机织标签、合成纤维缝纫线
Hansoll Textile Ltd.荷兰37$689.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Boolim Apparel Co., Ltd.越南10$608.5K染色棉针织布、棉针织T恤及背心
Hansoll Textile Ltd.中国28$139.6K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Hansoll Textile Ltd.越南5$118.1K染色棉针织布、印刷标签
JNK Trading Inc.英国15$31.8K其他人纤针织服装、针织围巾
JNK Trading Inc.荷兰8$31.6K其他人纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28弹性针织布HANSOLL TEXTILE LTD韩国$10.2K
2026-04-28弹性针织布HANSOLL TEXTILE LTD韩国$10.2K
2026-04-28非织造标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$583
2026-04-28非织造标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$37
2026-04-28非织造标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$37
2026-04-28非织造标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$583
2026-04-27印刷标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$112
2026-04-27打字机色带HANSOLL TEXTILE LTD新加坡$92
2026-04-27智能卡HANSOLL TEXTILE LTD越南$2.6K
2026-04-27未印刷标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$49

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他棉针织服装HANSOLL TEXTILE LTD韩国$79.4K
2026-04-19女棉裤HANSOLL TEXTILE LTD韩国$13.1K
2026-04-19女棉裤HANSOLL TEXTILE LTD韩国$15.5K
2026-04-15其他棉针织服装HANSOLL TEXTILE LTD韩国$15.7K
2026-04-14其他棉针织服装HANSOLL TEXTILE LTD韩国$6.0K
2026-04-14其他棉针织服装HANSOLL TEXTILE LTD韩国$32.1K
2026-04-10其他棉针织服装HANSOLL TEXTILE LTD韩国$53.9K
2026-04-09染色棉针织布BOOLIM APPAREL CO LTD韩国$465
2026-04-09染色棉针织布BOOLIM APPAREL CO LTD韩国$6.9K
2026-04-08其他棉针织服装HANSOLL TEXTILE LTD韩国$73.2K

相关企业 · 同类产品

JK Apparel Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →