Ngo Chi Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGô CHí THANH
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$2.20M
出口金额
—
最近进口
2025-05-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316846670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92SH1YY |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | 101 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ CHÍ THANH |
| 企业英文名称 | NGO CHI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918875567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.37M |
| 越南 | 15 | $830.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Bay Wholesales Corp | 美国 | 13 | $705.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| AH USA Group, Inc. | 美国 | 15 | $662.4K | 制备面食、混合调味料 |
| AH USA Group, Inc. | 越南 | 10 | $476.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| East Bay Wholesales Corp. | 越南 | 5 | $353.2K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 盐及氯化钠 | AH USA GROUP INC | 美国 | $5.9K |
| 2025-05-26 | 糖果 | AH USA GROUP INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-05-26 | 制备面食 | AH USA GROUP INC | 美国 | $5.4K |
| 2025-05-26 | 制备面食 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-05-26 | 制备面食 | AH USA GROUP INC | 美国 | $6.0K |
| 2025-05-26 | 糖果 | AH USA GROUP INC | 美国 | $2.4K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | AH USA GROUP INC | 美国 | $7.7K |
| 2025-05-26 | 糖果 | AH USA GROUP INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-05-26 | 制备面食 | AH USA GROUP INC | 美国 | $6.8K |
| 2025-05-16 | 制备面食 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.5K |