HIEN DANH PRODUCTION & TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HIểN DANH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108465113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA4FC7A |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Đội 6, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIỂN DANH |
| 企业英文名称 | HIEN DANH PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Tabudec Plaza, số 16 Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84383383700 |
| 邮箱 | congtyhiendanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 2 | $6.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | 1 | $956 | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | 1 | $648 | 金刚石砂轮、静止变流器 |
| CONG TY TNHH BLD VINA | 越南 | 1 | $534 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | 1 | $519 | 人造宝石、其他化学制剂 |
| NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $386 | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | EPDM橡胶 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $460 |
| 2025-10-31 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $956 |
| 2025-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BLD VINA | 越南 | $534 |
| 2025-03-28 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $867 |
| 2025-03-28 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-28 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-28 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-03 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $648 |
| 2024-06-10 | 酚醛树脂塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $659 |
| 2024-06-10 | 酚醛树脂塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $311 |