Bach Nguyen Supplies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư BáCH NGUYêN

0
进口笔数
284
出口笔数
$0
进口金额
$2.95M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316827156
企查查编码QVNR2YYGKJ
成立日期2021-04-26
联系地址175/82/32 Đường 2, Khu phố 67, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ BÁCH NGUYÊN
企业英文名称BACH NGUYEN SUPPLIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84903712243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
681490云母制品
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
901730测量仪器
848210滚珠轴承
820750可互换钻具
850440静止变流器
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南284$2.95M
日本1$139
中国台湾2$50
中国3$48

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南202$2.59M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南80$359.9K塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南2$374塑料配件、其他纺织制品
CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIET NAM中国台湾2$50不可调扳手、手动螺丝刀

近期贸易明细

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他光学元件Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$241
2026-06-30云母制品Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$176
2026-06-305-9mm中密纤维板Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$92
2026-06-30其他光学元件Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$145
2026-06-30不可调扳手Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$9
2026-06-30LED照明装置Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$34
2026-06-30螺纹螺母Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$818
2026-06-3060伏以下继电器Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$107
2026-06-30钢制锁紧垫圈Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$1
2026-06-30云母制品Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$12

相关企业 · 同类产品

Bach Nguyen Supplies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →