Bach Nguyen Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư BáCH NGUYêN
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$2.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316827156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2YYGKJ |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 175/82/32 Đường 2, Khu phố 67, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ BÁCH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BACH NGUYEN SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84903712243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $2.89M |
| 日本 | 1 | $139 |
| 中国台湾 | 2 | $50 |
| 中国 | 3 | $48 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 192 | $2.55M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 76 | $337.6K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 1 | $188 | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $186 | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $50 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48 | 餐具及刀片、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 电动手钻 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $209 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 金属直锯条 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 气动旋转手动工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $20 |