Uchida Vietnam Co., Ltd. Branch 1
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UCHIDA VIệT NAM-CHI NHáNH 1
- 邮箱148
4
进口笔数
52
出口笔数
$212.1K
进口金额
$370.7K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314300163-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3SSP63 |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | đường Nguyễn Ái Quốc, Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UCHIDA VIỆT NAM-CHI NHÁNH 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | đường Nguyễn Ái Quốc, Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $212.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $234.7K |
| 日本 | 3 | $121.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seals Co., Ltd. | 日本 | 3 | $106.9K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Maxet Co., Ltd. | 日本 | 1 | $105.2K | 放电加工机床、金属加工中心 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seals Co., Ltd. | 日本 | 2 | $114.3K | 其他塑料制品、电影摄影机 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 13 | $105.0K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $57.8K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $57.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 2 | $15.1K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 | |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Garden Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
| Seals Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15 | 铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 金属加工中心 | Maxet Co., Ltd. | 日本 | $105.2K |
| 2023-03-21 | 不可调扳手 | SEALS CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-03-21 | 其他手工工具 | SEALS CO., LTD. | 日本 | $3 |
| 2023-03-21 | 钢铁铸件 | SEALS CO., LTD. | 日本 | $36 |
| 2023-03-21 | 不可调扳手 | Seals Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2023-03-21 | 其他数学仪器 | Seals Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2023-03-21 | 不可调扳手 | SEALS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-03-21 | 不可调扳手 | SEALS CO., LTD. | 日本 | $45 |
| 2023-03-21 | 钳子镊子 | Seals Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2023-03-21 | 手工锤 | SEALS CO., LTD. | 日本 | $45 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $443 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $708 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $443 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $6.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $1.9K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $2.7K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $633 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $269 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |