Huy Long An My Binh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,356 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY LONG AN - Mỹ BìNH

73
进口笔数
1,356
出口笔数
$1.67M
进口金额
$19.90M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 31 笔2023-12进口 $71.0K · 1 笔出口 $500.4K · 33 笔2024-01进口 $71.0K · 1 笔出口 $621.1K · 38 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $717.1K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 57 笔2024-04进口 $74.0K · 1 笔出口 $1.01M · 58 笔2024-05进口 $176.5K · 3 笔出口 $508.4K · 30 笔2024-06进口 $177.8K · 4 笔出口 $356.7K · 26 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $206.9K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $620.2K · 47 笔2024-12进口 $75.1K · 2 笔出口 $524.0K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $586.0K · 42 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $568.6K · 41 笔2025-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $259.2K · 19 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $404.0K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 22 笔2025-06进口 $30.1K · 3 笔出口 $503.6K · 38 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $517.2K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 23 笔2025-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $409.1K · 31 笔2025-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $265.6K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 19 笔2026-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $244.4K · 18 笔2026-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $216.4K · 17 笔2026-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $620.3K · 47 笔2026-04进口 $53.5K · 1 笔出口 $762.3K · 58 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $817.3K · 62 笔2026-06进口 $43.6K · 2 笔出口 $720.1K · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $703.3K · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 31 笔2023-12进口 $71.0K · 1 笔出口 $500.4K · 33 笔2024-01进口 $71.0K · 1 笔出口 $621.1K · 38 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $717.1K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 57 笔2024-04进口 $74.0K · 1 笔出口 $1.01M · 58 笔2024-05进口 $176.5K · 3 笔出口 $508.4K · 30 笔2024-06进口 $177.8K · 4 笔出口 $356.7K · 26 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $206.9K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $620.2K · 47 笔2024-12进口 $75.1K · 2 笔出口 $524.0K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $586.0K · 42 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $568.6K · 41 笔2025-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $259.2K · 19 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $404.0K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 22 笔2025-06进口 $30.1K · 3 笔出口 $503.6K · 38 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $517.2K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 23 笔2025-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $409.1K · 31 笔2025-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $265.6K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 19 笔2026-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $244.4K · 18 笔2026-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $216.4K · 17 笔2026-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $620.3K · 47 笔2026-04进口 $53.5K · 1 笔出口 $762.3K · 58 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $817.3K · 62 笔2026-06进口 $43.6K · 2 笔出口 $720.1K · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $703.3K · 54 笔

工商档案

企业注册号1101797552
企查查编码QVNCV7Q8WF
成立日期2015-07-30
联系地址Ấp 3, Xã Mỹ Bình, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY LONG AN - MỸ BÌNH
企业英文名称HUY LONG AN - MỸ BÌNH LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 3, Xã Đông Thành, Tây Ninh
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện
电话+84949181313
邮箱vo.x.hoa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
262190其他矿渣及灰
560313人造纤维无纺布70-150克
080390其他香蕉
310260氮肥
721710未涂层钢线
842490喷雾机零件
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
070999其他食用蔬菜
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾33$1.17M
中国7$192.9K
印度尼西亚7$182.4K
以色列3$55.3K
日本20$38.0K
越南2$28.2K
美国1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国934$13.59M
日本239$4.07M
中国香港132$1.50M
越南17$274.2K
中国1$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri Star Plastic Inc.菲律宾30$966.3K非乙烯塑料袋
CV Sanjaya Multi Artha印度尼西亚7$182.4K其他矿渣及灰、动植物肥料
Huanghou Fruits Corporation菲律宾2$129.5K其他香蕉、第8章产品粉
Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$125.8K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
C & G Philkor Resource Trading菲律宾1$71.0K铜矿砂、钢铁废料
Fohla Japan Co., Ltd.日本22$66.2K非乙烯塑料袋、印刷标签
A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd.以色列3$55.3K其他农用机械、过滤净化器零件
Wuhan Kangzheng Science & Technology Co., Ltd.中国2$36.7K其他肥料、硫代硫酸盐
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$30.4K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Pangea Co., Ltd.美国1$6.3K工业清洁制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U One Trade Co., Ltd.韩国544$8.08M其他香蕉、菠萝
U-One Trade Co., Ltd.韩国390$5.51M其他香蕉、其他鲜果
Fohla Japan Co., Ltd.日本256$4.32M其他香蕉、其他食用蔬菜
AEON Stores (Hong Kong) Co Ltd中国香港133$1.52M其他香蕉、棉制毛巾织物
Vient Corp.日本17$216.4K其他香蕉
U One Trade Co., Ltd.越南11$190.3K带壳椰子、编织用竹
U-One Trade Co., Ltd.越南2$27.3K带壳椰子、编织用竹
Funasho Co., Ltd.日本2$27.0K其他香蕉
AEON TOPVALU (China) Co., Ltd.中国1$14.1K塑料家用制品、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他矿渣及灰CV Sanjaya Multi Artha印度尼西亚$21.8K
2026-06-22其他矿渣及灰CV Sanjaya Multi Artha印度尼西亚$21.8K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$26.8K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$26.8K
2026-03-05其他矿渣及灰CV Sanjaya Multi Artha印度尼西亚$20.1K
2026-02-09非乙烯塑料袋Tri Star Plastic Inc.菲律宾$6.9K
2026-02-04非乙烯塑料袋Tri Star Plastic Inc.菲律宾$6.9K
2026-01-28非乙烯塑料袋Tri Star Plastic Inc.菲律宾$5.0K
2026-01-22非乙烯塑料袋Tri Star Plastic Inc.菲律宾$5.0K
2025-11-17非乙烯塑料袋Tri Star Plastic Inc.菲律宾$11.5K

出口(共 1,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他香蕉Fohla Japan Co., Ltd.—$13.2K
2026-07-30其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-07-30其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-07-30其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-07-30其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-07-28其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-07-28其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-07-28其他香蕉Fohla Japan Co., Ltd.—$13.2K
2026-07-28其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$8.1K
2026-07-28其他香蕉U-One Trade Co., Ltd.韩国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Huy Long An My Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →