Huy Long An My Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,356 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY LONG AN - Mỹ BìNH
73
进口笔数
1,356
出口笔数
$1.67M
进口金额
$19.90M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101797552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV7Q8WF |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Mỹ Bình, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY LONG AN - MỸ BÌNH |
| 企业英文名称 | HUY LONG AN - MỸ BÌNH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Đông Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84949181313 |
| 邮箱 | vo.x.hoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 310260 | 氮肥 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 33 | $1.17M |
| 中国 | 7 | $192.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $182.4K |
| 以色列 | 3 | $55.3K |
| 日本 | 20 | $38.0K |
| 越南 | 2 | $28.2K |
| 美国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 934 | $13.59M |
| 日本 | 239 | $4.07M |
| 中国香港 | 132 | $1.50M |
| 越南 | 17 | $274.2K |
| 中国 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tri Star Plastic Inc. | 菲律宾 | 30 | $966.3K | 非乙烯塑料袋 |
| CV Sanjaya Multi Artha | 印度尼西亚 | 7 | $182.4K | 其他矿渣及灰、动植物肥料 |
| Huanghou Fruits Corporation | 菲律宾 | 2 | $129.5K | 其他香蕉、第8章产品粉 |
| Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| C & G Philkor Resource Trading | 菲律宾 | 1 | $71.0K | 铜矿砂、钢铁废料 |
| Fohla Japan Co., Ltd. | 日本 | 22 | $66.2K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 以色列 | 3 | $55.3K | 其他农用机械、过滤净化器零件 |
| Wuhan Kangzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 其他肥料、硫代硫酸盐 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Pangea Co., Ltd. | 美国 | 1 | $6.3K | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 544 | $8.08M | 其他香蕉、菠萝 |
| U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 390 | $5.51M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Fohla Japan Co., Ltd. | 日本 | 256 | $4.32M | 其他香蕉、其他食用蔬菜 |
| AEON Stores (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 133 | $1.52M | 其他香蕉、棉制毛巾织物 |
| Vient Corp. | 日本 | 17 | $216.4K | 其他香蕉 |
| U One Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $190.3K | 带壳椰子、编织用竹 |
| U-One Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.3K | 带壳椰子、编织用竹 |
| Funasho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.0K | 其他香蕉 |
| AEON TOPVALU (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 塑料家用制品、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他矿渣及灰 | CV Sanjaya Multi Artha | 印度尼西亚 | $21.8K |
| 2026-06-22 | 其他矿渣及灰 | CV Sanjaya Multi Artha | 印度尼西亚 | $21.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-05 | 其他矿渣及灰 | CV Sanjaya Multi Artha | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-02-09 | 非乙烯塑料袋 | Tri Star Plastic Inc. | 菲律宾 | $6.9K |
| 2026-02-04 | 非乙烯塑料袋 | Tri Star Plastic Inc. | 菲律宾 | $6.9K |
| 2026-01-28 | 非乙烯塑料袋 | Tri Star Plastic Inc. | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-01-22 | 非乙烯塑料袋 | Tri Star Plastic Inc. | 菲律宾 | $5.0K |
| 2025-11-17 | 非乙烯塑料袋 | Tri Star Plastic Inc. | 菲律宾 | $11.5K |
出口(共 1,356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他香蕉 | Fohla Japan Co., Ltd. | — | $13.2K |
| 2026-07-30 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-07-30 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-07-30 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-07-28 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-07-28 | 其他香蕉 | Fohla Japan Co., Ltd. | — | $13.2K |
| 2026-07-28 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-07-28 | 其他香蕉 | U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |