NT Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NT
66
进口笔数
0
出口笔数
$436.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900888794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU009RM |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | số 26,ngõ 174,đường Phai Vệ,tổ 6, khối 5, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NT |
| 企业英文名称 | NT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 26,ngõ 174,đường Phai Vệ,tổ 6, khối 5, Phường Đông Kinh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0388269898 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $436.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $235.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongbai Runhang Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.7K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.4K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xixia Yimin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.0K | 其他植物提取物 |
| Xixia Furui Green Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.0K | 其他植物提取物 |
| Xiangyang Kanglai Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.2K | 其他植物提取物 |
| Nanyang Sanchen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.8K | 其他植物提取物 |
| Henan Fuxiao Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他蔬菜制品 |
| Xiangyang Yanyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xiangyang Chenyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 针叶木单板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $34.2K |
| 2023-02-15 | 针叶木单板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-02-15 | 针叶木单板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $28.6K |
| 2023-02-15 | 其他植物提取物 | XIANGYANG XIN DUO XING BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-02-12 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-02-12 | 其他植物提取物 | XIANGYANG XIN DUO XING BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-02-12 | 机械零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-11 | 其他木工机床 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-02-11 | 针叶木单板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-02-11 | 二氧化钛颜料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |