IPM Pharmaceutical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HóA DượC IPM
55
进口笔数
0
出口笔数
$841.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109641139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMTK12V |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà NewSkyLine, Lô CC2 KĐT mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA DƯỢC IPM |
| 企业英文名称 | IPM PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84936176086 |
| 邮箱 | ipm.ketoanipm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 293790 | 激素衍生物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $841.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Faitury Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $282.5K | 其他植物提取物、干杂蘑菇 |
| Xian DN Biology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $277.5K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| Shaanxi Hongda Tianyuan Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $201.2K | 其他植物提取物、其他维生素 |
| Xi'an Jenifer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 毒素及微生物培养物、蛋白质衍生物 |
| Xi'an Benherb Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他护发品、蛋白质衍生物 |
| Newgreen Herb Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他植物提取物、猫狗饲料 |
| Naturatei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他植物提取物、植物粘液剂 |
| C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $158 | ABS共聚物、自行车车架零件 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61 | 其他印刷机零件、980710 |
| SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT | 中国香港 | 2 | $44 | 其他植物提取物、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $2 |