Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,291 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
2,291
进口笔数
767
出口笔数
$38.88M
进口金额
$19.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
603
供应商数
269
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104089394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61DW8G6 |
| 成立日期 | 2009-08-05 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433765503 |
| 邮箱 | ketoancpc1hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,245.8084亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,261 | $19.53M |
| 意大利 | 134 | $5.80M |
| 印度 | 494 | $4.61M |
| 挪威 | 25 | $2.65M |
| 德国 | 52 | $1.15M |
| 西班牙 | 41 | $983.6K |
| 墨西哥 | 20 | $622.5K |
| 南非 | 6 | $575.4K |
| 法国 | 38 | $528.8K |
| 瑞典 | 7 | $387.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $5.20M |
| 秘鲁 | 29 | $1.01M |
| 加纳 | 24 | $986.2K |
| 菲律宾 | 46 | $881.0K |
| 柬埔寨 | 32 | $690.2K |
| 印度尼西亚 | 9 | $477.0K |
| 瑞士 | 9 | $456.9K |
| 阿联酋 | 22 | $454.8K |
| 索马里 | 20 | $443.4K |
| 孟加拉国 | 46 | $377.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 603)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INEOS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $2.60M | 其他不饱和无环烃、其他烯烃聚合物 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.30M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Ennovpha Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 62 | $2.25M | 其他功能机器、机械零件 |
| Biofer S.p.A. | 意大利 | 23 | $1.24M | 甾体激素、其他甾体激素 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.18M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $755.5K | 其他咪唑化合物、钠磷酸盐 |
| Shanghai Impact Industries Co., Ltd. | 中国 | 26 | $658.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Bloomage Biotechnology Corp., Ltd. | 中国 | 30 | $328.6K | 天然聚合物、其他含氧杂环化合物 |
| Signo International Group Ltd. | 中国 | 21 | $277.6K | 塑料容器、非农用喷雾器具 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 36 | $72.2K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
下游采购商(共 269)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | 16 | $848.7K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Rhenochem AG | 瑞士 | 12 | $578.2K | 其他食品制剂、药用植物 |
| Oz Biogenics (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $448.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Pharma Solutions Ltd. | 索马里 | 17 | $425.9K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Nutri Life Pharma | 孟加拉国 | 46 | $377.6K | 其他食品制剂、苯二氮卓类化合物 |
| GET PHARM LLC | 亚美尼亚 | 16 | $322.2K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| AMB HK ENTERPRISES INC. | 中国香港 | 14 | $275.2K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Medexport LLC | 格鲁吉亚 | 16 | $164.2K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| Preventive Healthcare Mozambique, Lda. | 葡萄牙 | 15 | $136.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| BIOPHARMA PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $132.9K | 生物碱药品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | Signo International Group Ltd. | 中国 | $464 |
| 2026-07-31 | 甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LYD | 中国 | $900 |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | Signo International Group Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 手动计量泵 | Signo International Group Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LYD | 中国 | $810 |
| 2026-07-31 | 喷雾机零件 | Signo International Group Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | Shenzhen Changkun Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-31 | 其他升降机械 | OURLEAD PTE.LTD. | 中国 | $399.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Taizhou Baobo Packing Co., Ltd. | 中国 | $375 |
出口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD | — | $9.2K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | $6.1K |
| 2026-07-30 | 其他芳香制剂 | Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 皮质类固醇药品 | TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD | — | $1.0K |
| 2026-07-30 | 皮质类固醇药品 | Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | $15.0K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD | — | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD | — | $11.3K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | $9.7K |
| 2026-07-30 | 不锈钢家用制品 | Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | $78 |