Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,118 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
2,118
进口笔数
652
出口笔数
$33.64M
进口金额
$16.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-14
最近出口
591
供应商数
230
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104089394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61DW8G6 |
| 成立日期 | 2009-08-05 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433765503 |
| 邮箱 | ketoancpc1hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,245.8084亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,159 | $16.02M |
| 意大利 | 119 | $5.05M |
| 印度 | 469 | $4.41M |
| 挪威 | 24 | $2.46M |
| 德国 | 48 | $1.11M |
| 西班牙 | 35 | $655.2K |
| 墨西哥 | 20 | $622.5K |
| 南非 | 6 | $575.4K |
| 法国 | 36 | $454.9K |
| 瑞典 | 7 | $387.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $5.20M |
| 秘鲁 | 29 | $1.01M |
| 加纳 | 21 | $742.2K |
| 菲律宾 | 38 | $658.7K |
| 柬埔寨 | 31 | $604.2K |
| 瑞士 | 9 | $456.9K |
| 阿联酋 | 22 | $454.8K |
| 巴基斯坦 | 10 | $375.2K |
| 孟加拉国 | 45 | $366.8K |
| 厄瓜多尔 | 14 | $354.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 591)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INEOS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.41M | 其他不饱和无环烃、非轻质石油 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.25M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Ennovpha Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 59 | $1.93M | 其他功能机器、机械零件 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.11M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Biofer S.p.A. | 意大利 | 19 | $960.6K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $655.0K | 其他咪唑化合物、其他纤维素衍生物 |
| Shanghai Impact Industries Co., Ltd. | 中国 | 24 | $616.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shanghai Best China Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $323.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Bloomage Biotechnology Corp., Ltd. | 中国 | 26 | $247.7K | 天然聚合物、其他有机硫化合物 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 32 | $64.3K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
下游采购商(共 230)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Six Stars Pharmacy Ltd. | 加纳 | 13 | $604.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Solutions Ltd. | 越南 | 10 | $553.9K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Rhenochem AG | 瑞士 | 10 | $476.8K | 药用植物、其他食品制剂 |
| Genetics Health Care | 越南 | 11 | $439.8K | 其他零售药品 |
| Nutri Life Pharma | 孟加拉国 | 45 | $366.8K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Pharma Solutions Ltd. | 索马里 | 15 | $330.5K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| GET PHARM LLC | 亚美尼亚 | 16 | $322.2K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| AMB HK ENTERPRISES INC | 中国香港 | 12 | $136.7K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Medexport LLC | 格鲁吉亚 | 14 | $118.7K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| Preventive Healthcare Mozambique, Lda. | 葡萄牙 | 12 | $96.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工植物油 | Lipidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | MACCO ORGANIQUES S R O | 捷克 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | MACCO ORGANIQUES S R O | 捷克 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 氯化钙 | MACCO ORGANIQUES S R O | 捷克 | $138 |
| 2026-04-29 | 氯化钙 | MACCO ORGANIQUES S R O | 捷克 | $138 |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | Lipidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 无环酰胺衍生物 | FLAMMA S.P.A. | 意大利 | $147.8K |
| 2026-04-28 | 甾体激素 | HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他内酰胺 | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-28 | 无环酰胺衍生物 | FLAMMA S.P.A. | 意大利 | $147.8K |
出口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-14 | 其他食品制剂 | ITUVIT SA | 厄瓜多尔 | $9.6K |
| 2026-06-05 | 其他食品制剂 | ITUVIT SA | 厄瓜多尔 | $37.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | LEGACY PHARMA, S.R.L | 多米尼加 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | DROGUERIA Y DISTRIBUIDORA GL FARMA, SOCIEDAD ANONIMA | — | $19.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | DROGUERIA Y DISTRIBUIDORA GL FARMA, SOCIEDAD ANONIMA | — | $22.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | DROGUERIA Y DISTRIBUIDORA GL FARMA, SOCIEDAD ANONIMA | — | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | PAING SOE HTET TRADING CO., LTD | — | $13.7K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | PAING SOE HTET TRADING CO., LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-20 | 维生素药品 | AMB HK ENTERPRISES INC | 菲律宾 | $720 |
| 2026-04-20 | 维生素药品 | AMB HK ENTERPRISES INC | 菲律宾 | $19.4K |