Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,291 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội

2,291
进口笔数
767
出口笔数
$38.88M
进口金额
$19.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
603
供应商数
269
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.1K · 8 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-11进口 $1.17M · 53 笔出口 $257.2K · 12 笔2023-12进口 $489.2K · 49 笔出口 $273.8K · 13 笔2024-01进口 $550.3K · 37 笔出口 $216.2K · 11 笔2024-02进口 $1.72M · 29 笔出口 $460.3K · 13 笔2024-03进口 $355.3K · 40 笔出口 $288.0K · 18 笔2024-04进口 $1.89M · 62 笔出口 $161.3K · 11 笔2024-05进口 $1.08M · 52 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-06进口 $980.6K · 55 笔出口 $286.5K · 13 笔2024-07进口 $632.0K · 63 笔出口 $197.2K · 17 笔2024-08进口 $476.1K · 43 笔出口 $328.4K · 18 笔2024-09进口 $487.9K · 46 笔出口 $192.9K · 13 笔2024-10进口 $1.15M · 51 笔出口 $494.5K · 20 笔2024-11进口 $730.3K · 61 笔出口 $547.3K · 17 笔2024-12进口 $1.20M · 79 笔出口 $700.1K · 24 笔2025-01进口 $705.1K · 57 笔出口 $558.8K · 25 笔2025-02进口 $470.0K · 50 笔出口 $485.7K · 16 笔2025-03进口 $458.8K · 43 笔出口 $389.7K · 14 笔2025-04进口 $1.07M · 57 笔出口 $480.1K · 16 笔2025-05进口 $857.7K · 57 笔出口 $297.0K · 16 笔2025-06进口 $515.3K · 59 笔出口 $642.5K · 27 笔2025-07进口 $678.3K · 50 笔出口 $810.6K · 22 笔2025-08进口 $657.7K · 52 笔出口 $461.4K · 28 笔2025-09进口 $674.1K · 47 笔出口 $907.1K · 32 笔2025-10进口 $739.1K · 62 笔出口 $559.0K · 23 笔2025-11进口 $871.4K · 70 笔出口 $444.7K · 17 笔2025-12进口 $700.7K · 72 笔出口 $1.19M · 26 笔2026-01进口 $900.3K · 58 笔出口 $550.9K · 20 笔2026-02进口 $612.9K · 44 笔出口 $734.3K · 19 笔2026-03进口 $775.9K · 58 笔出口 $931.4K · 26 笔2026-04进口 $2.42M · 59 笔出口 $498.0K · 25 笔2026-05进口 $1.27M · 59 笔出口 $715.5K · 27 笔2026-06进口 $1.62M · 49 笔出口 $986.8K · 23 笔2026-07进口 $2.33M · 62 笔出口 $1.42M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.1K · 8 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-11进口 $1.17M · 53 笔出口 $257.2K · 12 笔2023-12进口 $489.2K · 49 笔出口 $273.8K · 13 笔2024-01进口 $550.3K · 37 笔出口 $216.2K · 11 笔2024-02进口 $1.72M · 29 笔出口 $460.3K · 13 笔2024-03进口 $355.3K · 40 笔出口 $288.0K · 18 笔2024-04进口 $1.89M · 62 笔出口 $161.3K · 11 笔2024-05进口 $1.08M · 52 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-06进口 $980.6K · 55 笔出口 $286.5K · 13 笔2024-07进口 $632.0K · 63 笔出口 $197.2K · 17 笔2024-08进口 $476.1K · 43 笔出口 $328.4K · 18 笔2024-09进口 $487.9K · 46 笔出口 $192.9K · 13 笔2024-10进口 $1.15M · 51 笔出口 $494.5K · 20 笔2024-11进口 $730.3K · 61 笔出口 $547.3K · 17 笔2024-12进口 $1.20M · 79 笔出口 $700.1K · 24 笔2025-01进口 $705.1K · 57 笔出口 $558.8K · 25 笔2025-02进口 $470.0K · 50 笔出口 $485.7K · 16 笔2025-03进口 $458.8K · 43 笔出口 $389.7K · 14 笔2025-04进口 $1.07M · 57 笔出口 $480.1K · 16 笔2025-05进口 $857.7K · 57 笔出口 $297.0K · 16 笔2025-06进口 $515.3K · 59 笔出口 $642.5K · 27 笔2025-07进口 $678.3K · 50 笔出口 $810.6K · 22 笔2025-08进口 $657.7K · 52 笔出口 $461.4K · 28 笔2025-09进口 $674.1K · 47 笔出口 $907.1K · 32 笔2025-10进口 $739.1K · 62 笔出口 $559.0K · 23 笔2025-11进口 $871.4K · 70 笔出口 $444.7K · 17 笔2025-12进口 $700.7K · 72 笔出口 $1.19M · 26 笔2026-01进口 $900.3K · 58 笔出口 $550.9K · 20 笔2026-02进口 $612.9K · 44 笔出口 $734.3K · 19 笔2026-03进口 $775.9K · 58 笔出口 $931.4K · 26 笔2026-04进口 $2.42M · 59 笔出口 $498.0K · 25 笔2026-05进口 $1.27M · 59 笔出口 $715.5K · 27 笔2026-06进口 $1.62M · 49 笔出口 $986.8K · 23 笔2026-07进口 $2.33M · 62 笔出口 $1.42M · 41 笔

工商档案

企业注册号0104089394
企查查编码QVN61DW8G6
成立日期2009-08-05
联系地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842433765503
邮箱ketoancpc1hanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,245.8084亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392330塑料容器
130219其他植物提取物
294200其他有机化合物
293339其他杂环化合物
294190其他抗生素
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
293499其他杂环化合物
292249其他氨基酸
293329其他咪唑化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
330790其他芳香制剂
300432皮质类固醇药品
330499其他护肤品
300450维生素药品
300420抗生素药品
300449生物碱药品
330690其他口腔卫生产品
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,261$19.53M
意大利134$5.80M
印度494$4.61M
挪威25$2.65M
德国52$1.15M
西班牙41$983.6K
墨西哥20$622.5K
南非6$575.4K
法国38$528.8K
瑞典7$387.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$5.20M
秘鲁29$1.01M
加纳24$986.2K
菲律宾46$881.0K
柬埔寨32$690.2K
印度尼西亚9$477.0K
瑞士9$456.9K
阿联酋22$454.8K
索马里20$443.4K
孟加拉国46$377.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 603)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INEOS Singapore Pte. Ltd.新加坡22$2.60M其他不饱和无环烃、其他烯烃聚合物
Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国39$2.30M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
Ennovpha Industries (Asia) Ltd.中国62$2.25M其他功能机器、机械零件
Biofer S.p.A.意大利23$1.24M甾体激素、其他甾体激素
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡18$1.18M其他零售药品、抗生素药品
Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd.中国20$755.5K其他咪唑化合物、钠磷酸盐
Shanghai Impact Industries Co., Ltd.中国26$658.6K塑料容器、塑料封口件
Bloomage Biotechnology Corp., Ltd.中国30$328.6K天然聚合物、其他含氧杂环化合物
Signo International Group Ltd.中国21$277.6K塑料容器、非农用喷雾器具
Organic Herb Inc.中国36$72.2K其他植物提取物、动植物着色料

下游采购商(共 269)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Six Stars Pharmacy Ltd.加纳16$848.7K其他零售药品、其他食品制剂
Rhenochem AG瑞士12$578.2K其他食品制剂、药用植物
Oz Biogenics (Cambodia) Ltd.柬埔寨11$448.0K其他零售药品、其他食品制剂
Pharma Solutions Ltd.索马里17$425.9K其他零售药品、其他芳香制剂
Nutri Life Pharma孟加拉国46$377.6K其他食品制剂、苯二氮卓类化合物
GET PHARM LLC亚美尼亚16$322.2K其他芳香制剂、其他零售药品
AMB HK ENTERPRISES INC.中国香港14$275.2K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Medexport LLC格鲁吉亚16$164.2K其他芳香制剂、其他零售药品
Preventive Healthcare Mozambique, Lda.葡萄牙15$136.4K其他零售药品、其他食品制剂
BIOPHARMA PTE. LTD.新加坡12$132.9K生物碱药品、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 2,291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料封口件Signo International Group Ltd.中国$464
2026-07-31甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LYD中国$900
2026-07-31塑料容器Signo International Group Ltd.中国$1.2K
2026-07-31手动计量泵Signo International Group Ltd.中国$2.0K
2026-07-31甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LYD中国$810
2026-07-31喷雾机零件Signo International Group Ltd.中国$480
2026-07-31非液体温度计Shenzhen Changkun Technology Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-31其他升降机械OURLEAD PTE.LTD.中国$399.5K
2026-07-30其他塑料包装制品Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-30其他印刷品Taizhou Baobo Packing Co., Ltd.中国$375

出口(共 767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他零售药品TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD—$9.2K
2026-07-30其他零售药品Six Stars Pharmacy Ltd.加纳$11.3K
2026-07-30其他食品制剂Six Stars Pharmacy Ltd.加纳$6.1K
2026-07-30其他芳香制剂Six Stars Pharmacy Ltd.加纳$4.2K
2026-07-30皮质类固醇药品TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD—$1.0K
2026-07-30皮质类固醇药品Six Stars Pharmacy Ltd.加纳$15.0K
2026-07-30其他零售药品TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD—$1.7K
2026-07-30其他零售药品TONG SHENG TECHNOLOGY PVT .LTD—$11.3K
2026-07-30其他零售药品Six Stars Pharmacy Ltd.加纳$9.7K
2026-07-30不锈钢家用制品Six Stars Pharmacy Ltd.加纳$78

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →