Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,118 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội

2,118
进口笔数
652
出口笔数
$33.64M
进口金额
$16.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-14
最近出口
591
供应商数
230
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197.8K · 14 笔出口 $68.9K · 1 笔2023-09进口 $609.0K · 48 笔出口 $215.9K · 13 笔2023-10进口 $928.0K · 64 笔出口 $138.3K · 7 笔2023-11进口 $1.17M · 53 笔出口 $257.2K · 12 笔2023-12进口 $489.2K · 49 笔出口 $273.8K · 13 笔2024-01进口 $550.3K · 37 笔出口 $216.2K · 11 笔2024-02进口 $1.72M · 29 笔出口 $460.3K · 13 笔2024-03进口 $355.3K · 40 笔出口 $288.0K · 17 笔2024-04进口 $1.89M · 62 笔出口 $161.3K · 11 笔2024-05进口 $1.08M · 52 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-06进口 $980.6K · 55 笔出口 $286.5K · 13 笔2024-07进口 $632.0K · 63 笔出口 $186.4K · 16 笔2024-08进口 $476.1K · 43 笔出口 $328.4K · 18 笔2024-09进口 $487.9K · 46 笔出口 $192.9K · 13 笔2024-10进口 $1.15M · 51 笔出口 $494.5K · 20 笔2024-11进口 $730.3K · 61 笔出口 $547.3K · 17 笔2024-12进口 $1.20M · 79 笔出口 $700.1K · 24 笔2025-01进口 $705.1K · 57 笔出口 $558.8K · 25 笔2025-02进口 $470.0K · 50 笔出口 $485.7K · 16 笔2025-03进口 $458.8K · 43 笔出口 $389.7K · 15 笔2025-04进口 $1.07M · 57 笔出口 $463.5K · 15 笔2025-05进口 $852.6K · 56 笔出口 $297.0K · 16 笔2025-06进口 $515.3K · 59 笔出口 $611.0K · 24 笔2025-07进口 $678.3K · 50 笔出口 $810.6K · 22 笔2025-08进口 $657.7K · 52 笔出口 $458.0K · 26 笔2025-09进口 $674.1K · 47 笔出口 $857.3K · 29 笔2025-10进口 $739.1K · 62 笔出口 $544.6K · 19 笔2025-11进口 $871.4K · 70 笔出口 $444.7K · 17 笔2025-12进口 $700.7K · 72 笔出口 $1.19M · 26 笔2026-01进口 $893.0K · 57 笔出口 $539.2K · 17 笔2026-02进口 $612.9K · 44 笔出口 $650.6K · 16 笔2026-03进口 $775.9K · 58 笔出口 $886.2K · 23 笔2026-04进口 $2.42M · 58 笔出口 $476.8K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197.8K · 14 笔出口 $68.9K · 1 笔2023-09进口 $609.0K · 48 笔出口 $215.9K · 13 笔2023-10进口 $928.0K · 64 笔出口 $138.3K · 7 笔2023-11进口 $1.17M · 53 笔出口 $257.2K · 12 笔2023-12进口 $489.2K · 49 笔出口 $273.8K · 13 笔2024-01进口 $550.3K · 37 笔出口 $216.2K · 11 笔2024-02进口 $1.72M · 29 笔出口 $460.3K · 13 笔2024-03进口 $355.3K · 40 笔出口 $288.0K · 17 笔2024-04进口 $1.89M · 62 笔出口 $161.3K · 11 笔2024-05进口 $1.08M · 52 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-06进口 $980.6K · 55 笔出口 $286.5K · 13 笔2024-07进口 $632.0K · 63 笔出口 $186.4K · 16 笔2024-08进口 $476.1K · 43 笔出口 $328.4K · 18 笔2024-09进口 $487.9K · 46 笔出口 $192.9K · 13 笔2024-10进口 $1.15M · 51 笔出口 $494.5K · 20 笔2024-11进口 $730.3K · 61 笔出口 $547.3K · 17 笔2024-12进口 $1.20M · 79 笔出口 $700.1K · 24 笔2025-01进口 $705.1K · 57 笔出口 $558.8K · 25 笔2025-02进口 $470.0K · 50 笔出口 $485.7K · 16 笔2025-03进口 $458.8K · 43 笔出口 $389.7K · 15 笔2025-04进口 $1.07M · 57 笔出口 $463.5K · 15 笔2025-05进口 $852.6K · 56 笔出口 $297.0K · 16 笔2025-06进口 $515.3K · 59 笔出口 $611.0K · 24 笔2025-07进口 $678.3K · 50 笔出口 $810.6K · 22 笔2025-08进口 $657.7K · 52 笔出口 $458.0K · 26 笔2025-09进口 $674.1K · 47 笔出口 $857.3K · 29 笔2025-10进口 $739.1K · 62 笔出口 $544.6K · 19 笔2025-11进口 $871.4K · 70 笔出口 $444.7K · 17 笔2025-12进口 $700.7K · 72 笔出口 $1.19M · 26 笔2026-01进口 $893.0K · 57 笔出口 $539.2K · 17 笔2026-02进口 $612.9K · 44 笔出口 $650.6K · 16 笔2026-03进口 $775.9K · 58 笔出口 $886.2K · 23 笔2026-04进口 $2.42M · 58 笔出口 $476.8K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104089394
企查查编码QVN61DW8G6
成立日期2009-08-05
联系地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842433765503
邮箱ketoancpc1hanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,245.8084亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392330塑料容器
130219其他植物提取物
294200其他有机化合物
293339其他杂环化合物
294190其他抗生素
292249其他氨基酸
293499其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
330790其他芳香制剂
330499其他护肤品
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品
300420抗生素药品
300449生物碱药品
300290毒素及微生物培养物
330690其他口腔卫生产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,159$16.02M
意大利119$5.05M
印度469$4.41M
挪威24$2.46M
德国48$1.11M
西班牙35$655.2K
墨西哥20$622.5K
南非6$575.4K
法国36$454.9K
瑞典7$387.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$5.20M
秘鲁29$1.01M
加纳21$742.2K
菲律宾38$658.7K
柬埔寨31$604.2K
瑞士9$456.9K
阿联酋22$454.8K
巴基斯坦10$375.2K
孟加拉国45$366.8K
厄瓜多尔14$354.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 591)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INEOS Singapore Pte. Ltd.新加坡21$2.41M其他不饱和无环烃、非轻质石油
Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国38$2.25M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
Ennovpha Industries (Asia) Ltd.中国59$1.93M其他功能机器、机械零件
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡17$1.11M其他零售药品、抗生素药品
Biofer S.p.A.意大利19$960.6K甾体激素、其他甾体激素
Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$655.0K其他咪唑化合物、其他纤维素衍生物
Shanghai Impact Industries Co., Ltd.中国24$616.6K塑料容器、塑料封口件
Shanghai Best China Industry Co., Ltd.中国17$323.7K玻璃容器、塑料封口件
Bloomage Biotechnology Corp., Ltd.中国26$247.7K天然聚合物、其他有机硫化合物
Organic Herb Inc.中国32$64.3K其他植物提取物、动植物着色料

下游采购商(共 230)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Six Stars Pharmacy Ltd.加纳13$604.8K其他零售药品、抗生素药品
Pharma Solutions Ltd.越南10$553.9K其他零售药品、其他食品制剂
Rhenochem AG瑞士10$476.8K药用植物、其他食品制剂
Genetics Health Care越南11$439.8K其他零售药品
Nutri Life Pharma孟加拉国45$366.8K其他食品制剂、其他芳香制剂
Pharma Solutions Ltd.索马里15$330.5K其他芳香制剂、其他食品制剂
GET PHARM LLC亚美尼亚16$322.2K其他芳香制剂、其他零售药品
AMB HK ENTERPRISES INC中国香港12$136.7K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Medexport LLC格鲁吉亚14$118.7K其他芳香制剂、其他零售药品
Preventive Healthcare Mozambique, Lda.葡萄牙12$96.0K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工植物油Lipidchem Sdn. Bhd.马来西亚$19.2K
2026-04-29硫酸钠MACCO ORGANIQUES S R O捷克$11.7K
2026-04-29硫酸钠MACCO ORGANIQUES S R O捷克$11.7K
2026-04-29氯化钙MACCO ORGANIQUES S R O捷克$138
2026-04-29氯化钙MACCO ORGANIQUES S R O捷克$138
2026-04-29加工植物油Lipidchem Sdn. Bhd.马来西亚$19.2K
2026-04-28无环酰胺衍生物FLAMMA S.P.A.意大利$147.8K
2026-04-28甾体激素HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO LTD中国$15.8K
2026-04-28其他内酰胺JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$32.5K
2026-04-28无环酰胺衍生物FLAMMA S.P.A.意大利$147.8K

出口(共 652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-14其他食品制剂ITUVIT SA厄瓜多尔$9.6K
2026-06-05其他食品制剂ITUVIT SA厄瓜多尔$37.3K
2026-04-24其他食品制剂LEGACY PHARMA, S.R.L多米尼加$5.4K
2026-04-23其他食品制剂DROGUERIA Y DISTRIBUIDORA GL FARMA, SOCIEDAD ANONIMA$19.3K
2026-04-23其他食品制剂DROGUERIA Y DISTRIBUIDORA GL FARMA, SOCIEDAD ANONIMA$22.1K
2026-04-23其他食品制剂DROGUERIA Y DISTRIBUIDORA GL FARMA, SOCIEDAD ANONIMA$2.5K
2026-04-22其他零售药品PAING SOE HTET TRADING CO., LTD$13.7K
2026-04-22其他零售药品PAING SOE HTET TRADING CO., LTD$1.0K
2026-04-20维生素药品AMB HK ENTERPRISES INC菲律宾$720
2026-04-20维生素药品AMB HK ENTERPRISES INC菲律宾$19.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →