PHARMA SOLUTIONS LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
13
进口笔数
0
出口笔数
$600.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317277473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SYQDR0 |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | 158/84A, Khu phố 11, Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VEEGEE PHARMA SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | Veegee Pharma Solutions Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/84A, Khu phố 11, Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0938785721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $600.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | 10 | $553.9K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| DHG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $38.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $8.0K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 抗生素药品 | VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $168 |
| 2025-10-27 | 抗生素药品 | VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $7.0K |
| 2025-10-27 | 青霉素链霉素药品 | VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $176 |
| 2025-10-27 | 抗生素药品 | VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $588 |
| 2025-10-27 | 青霉素链霉素药品 | VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $132 |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $600 |
| 2025-07-02 | 其他零售药品 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $8.6K |
| 2025-07-02 | 其他零售药品 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $281 |
| 2025-07-02 | 皮质类固醇药品 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $352 |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $4.3K |