Minh Phuong Trade Services Medical Dentistry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Y - NHA KHOA MINH PHươNG

45
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $335.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $229.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $335.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $229.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $335.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107247754
企查查编码QVNRM99REQ
成立日期2015-12-11
联系地址Số 41 ngõ 38 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y - NHA KHOA MINH PHƯƠNG
企业英文名称MINH PHUONG TRADE SERVICES MEDICAL - DENTISTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41 ngõ 38 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84915330202
邮箱info@minhdental.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
300640牙科粘固剂
340700牙科造型制剂
902290X射线装置及零件
482390其他纸制品
300670医用凝胶制剂
281820氧化铝
392310塑料包装箱
480990拷贝纸
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$3.57M
中国24$249.7K
美国6$20.8K
中国台湾1$10.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GC Asia Dental Pte. Ltd.新加坡20$3.59M牙科粘固剂、牙科造型制剂
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$133.8K彩色合成针织布、弹性针织布
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$62.7K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
SHENZHEN XPECTVISION TECHNOLOGY CO LTD中国香港4$20.0KX射线装置及零件、其他牙科器械
f32f8338983e1105353b35b17a1a82a31$17.4K
Foshan Haiyue Medical Equipment Co., Ltd.中国4$13.8K牙科理发椅、其他牙科器械
JINDELL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国台湾1$10.1K其他牙科器械、氧化铝
Nanning Baolai Medical Instrument Co., Ltd.中国1$2.1K其他牙科器械、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.0K
2026-04-22其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.0K
2026-04-22其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.0K
2026-04-22其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.0K
2025-12-24其他牙科器械NANNING BAOLAI MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD.中国$0
2025-12-24其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2025-12-24其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-12-24其他牙科器械NANNING BAOLAI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$0
2025-12-24其他牙科器械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-12-24其他牙科器械NANNING BAOLAI MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD.中国$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Phuong Trade Services Medical Dentistry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →