Minh Phuong Trade Services Medical Dentistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Y - NHA KHOA MINH PHươNG
45
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107247754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM99REQ |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Số 41 ngõ 38 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y - NHA KHOA MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG TRADE SERVICES MEDICAL - DENTISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 ngõ 38 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915330202 |
| 邮箱 | info@minhdental.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $3.57M |
| 中国 | 24 | $249.7K |
| 美国 | 6 | $20.8K |
| 中国台湾 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Asia Dental Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $3.59M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.8K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.7K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| SHENZHEN XPECTVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $20.0K | X射线装置及零件、其他牙科器械 |
| f32f8338983e1105353b35b17a1a82a3 | 1 | $17.4K | ||
| Foshan Haiyue Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 牙科理发椅、其他牙科器械 |
| JINDELL MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.1K | 其他牙科器械、氧化铝 |
| Nanning Baolai Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他牙科器械、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | NANNING BAOLAI MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | NANNING BAOLAI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 其他牙科器械 | NANNING BAOLAI MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |