SIV Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SIV

246
进口笔数
10
出口笔数
$20.68M
进口金额
$94.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
21
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $355.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $710.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $748.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $259.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $642.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $558.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $661.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $331.8K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $1.98M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $14 · 1 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2025-08进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $492.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $664.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 9 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-01进口 $1.12M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $687.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $765.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $811.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $457.8K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $355.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $710.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $748.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $259.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $642.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $558.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $661.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $331.8K · 6 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $1.98M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $14 · 1 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2025-08进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $492.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $664.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 9 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-01进口 $1.12M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $687.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $765.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $811.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $457.8K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314565360
企查查编码QVNTJ12VVC
成立日期2017-08-09
联系地址Phòng 7. 12A, Tầng 7, Tòa Nhà Charmington La Pointe, Số 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 7. 12A, Tầng 7, Tòa Nhà Charmington La Pointe, Số 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84989757736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
810890其他钛制品
300640牙科粘固剂
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
390730环氧树脂
902300教学演示仪器
390690其他丙烯酸聚合物
847759其他橡塑成型机

出口

HS 编码产品
902129牙科配件
901849其他牙科器械
901890其他医疗器具
902300教学演示仪器
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西96$11.09M
瑞士111$6.34M
美国37$1.85M
德国48$744.0K
西班牙14$421.4K
中国18$91.9K
南非3$81.8K
法国19$36.1K
瑞典3$17.8K
列支敦士登2$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$49.0K
瑞士4$42.0K
马来西亚1$1.5K
中国台湾1$1.4K
新加坡2$44

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Institut Straumann AG瑞士162$19.32M牙科配件、其他牙科器械
Iditec North West, S.L.西班牙14$421.4K其他牙科器械、其他塑料包装制品
Botiss Biomaterials GmbH德国17$399.7K医用动物物质、牙科粘固剂
Storz am Mark GmbH德国11$178.5K其他牙科器械、其他锻钢制品
Brumaba GmbH & Co. KG德国4$141.0K医用家具、可调转椅
Institut Straumann AG德国10$72.2K牙科配件、牙科粘固剂
Suzhou Laisai Intelligence Technology Co., Ltd.中国16$39.7K其他丙烯酸聚合物、增材制造机
Andre Gregate Braga Instrumentos Ltda.巴西2$21.7K其他牙科器械、教学演示仪器
Franceschi & Costa e Silva & Cia. Ltda.巴西2$12.4K教学演示仪器
Institut Straumann AG巴西16$8.7K牙科配件、其他牙科器械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iditec North West, S.L.西班牙2$49.0K其他牙科器械、其他光学测量仪
Institut Straumann AG瑞士4$42.0K牙科配件、其他车辆零件
STRAUMANN GROUP SDN. BHD.马来西亚1$1.5K其他牙科器械、牙科配件
THREE A CO LTD中国台湾1$1.4K其他医疗器具
Soon Tat Express Pte. Ltd.新加坡2$44牙科配件、售货机零件

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他丙烯酸聚合物Suzhou Laisai Intelligence Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-22其他牙科器械Institut Straumann AG巴西$2.5K
2026-06-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$1.1K
2026-06-08牙科配件Institut Straumann AG巴西$10.1K
2026-06-08其他钛制品Institut Straumann AG巴西$463
2026-06-08其他牙科器械Institut Straumann AG巴西$31
2026-06-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$627
2026-06-08其他牙科器械Institut Straumann AG瑞士$249
2026-06-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$1.5K
2026-06-08牙科配件Institut Straumann AG巴西$10.7K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29教学演示仪器STRAUMANN GROUP SDN. BHD.马来西亚$1.5K
2025-12-16其他牙科器械IDITEC NORTH WEST S L西班牙$23.2K
2025-07-21牙科配件SOON TAT EXPRESS PTE LTD新加坡$30
2025-06-09牙科配件SOON TAT EXPRESS PTE LTD新加坡$14
2024-10-28其他光学测量仪Iditec North West, S.L.西班牙$25.8K
2023-05-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$84
2023-05-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$84
2023-05-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$84
2023-05-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$52
2023-05-08牙科配件Institut Straumann AG瑞士$84

相关企业 · 同类产品

SIV Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →