Mega Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 748 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM MEGA
748
进口笔数
1
出口笔数
$68.60M
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-05
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316504194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7WP30P |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | 8 Đường D7, KDC Vĩnh Lộc, KP3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Đường D7, KDC Vĩnh Lộc, KP10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 909748371 |
| 邮箱 | ketoanmggl2904@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020450 | 山羊肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 591 | $62.42M |
| 澳大利亚 | 103 | $3.81M |
| 美国 | 40 | $1.31M |
| 俄罗斯 | 4 | $345.0K |
| 巴西 | 3 | $295.2K |
| 韩国 | 5 | $168.1K |
| 西班牙 | 1 | $125.0K |
| 德国 | 1 | $123.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 138 | $13.83M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 124 | $13.24M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 105 | $11.44M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 60 | $6.64M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 24 | $2.30M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $2.20M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 54 | $1.73M | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| A.L.M. Industries Ltd. | 印度 | 17 | $1.60M | 绵羊肉、去骨牛肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 38 | $1.17M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Samex Australian Meat Co. Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 22 | $731.3K | 冷冻带骨羊肉块、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidco Foods Trading LLC | 越南 | 1 | $32.2K | 冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 748)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $63.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $63.9K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $24.3K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.3K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 冻去骨牛肉 | SIDCO FOODS TRADING LLC | 越南 | $32.2K |