Mega Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 748 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM MEGA

748
进口笔数
1
出口笔数
$68.60M
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-05
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $530.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.93M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.47M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.33M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.93M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.65M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.61M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $649.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.71M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $630.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.57M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 17 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-01进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.96M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.04M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.28M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.97M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.89M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.53M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.91M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.73M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.82M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $530.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.93M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.47M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.33M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.93M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.65M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.61M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $649.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.71M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $630.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.57M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 17 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-01进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.96M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.04M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.28M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.97M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.89M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.53M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.91M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.73M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.82M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316504194
企查查编码QVNW7WP30P
成立日期2020-09-24
联系地址8 Đường D7, KDC Vĩnh Lộc, KP3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MEGA
企业英文名称MEGA FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8 Đường D7, KDC Vĩnh Lộc, KP10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话909748371
邮箱ketoanmggl2904@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020220冷冻带骨牛肉块
020621冻牛舌
020329其他冷冻猪肉
020712冷冻整鸡
020649冷冻猪杂
020450山羊肉

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度591$62.42M
澳大利亚103$3.81M
美国40$1.31M
俄罗斯4$345.0K
巴西3$295.2K
韩国5$168.1K
西班牙1$125.0K
德国1$123.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$32.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al-Nasir Exports Pvt. Ltd.印度138$13.83M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度124$13.24M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度105$11.44M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度60$6.64M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Touro Primeiro Private Ltd.印度24$2.30M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd.印度23$2.20M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fayman International Group Pty Ltd澳大利亚54$1.73M牛羊脂肪、冷冻鸡肉块
A.L.M. Industries Ltd.印度17$1.60M绵羊肉、去骨牛肉
Mountaire Farms, Inc.美国38$1.17M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Samex Australian Meat Co. Pty. Ltd.澳大利亚22$731.3K冷冻带骨羊肉块、冷冻牛杂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sidco Foods Trading LLC越南1$32.2K冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻带骨牛肉块ANH KHAI KY TRADING PTY LTD澳大利亚$63.9K
2026-04-28冷冻带骨牛肉块ANH KHAI KY TRADING PTY LTD澳大利亚$63.9K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$24.3K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$26.4K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$26.4K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$30.3K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$30.0K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$12.4K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$12.4K
2026-04-24冻去骨牛肉AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD印度$30.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05冻去骨牛肉SIDCO FOODS TRADING LLC越南$32.2K

相关企业 · 同类产品

Mega Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →