AT&T Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đt Tm At&T
73
进口笔数
0
出口笔数
$11.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312539823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8ACTAB |
| 成立日期 | 2013-11-09 |
| 联系地址 | 86-88 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT TM AT&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86-88 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84908184682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 73 | $11.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | 46 | $8.06M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 26 | $3.34M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Tabro Meat Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $143.5K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.2K |
| 2026-07-28 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $24.1K |
| 2026-07-28 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-07-28 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-07-28 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $75.7K |
| 2026-06-12 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $48.0K |
| 2026-06-12 | 冷冻带骨羊肉块 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $51.2K |
| 2026-06-12 | 冷冻去骨羊肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $54.3K |
| 2026-06-12 | 冻去骨牛肉 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $163.7K |
| 2026-05-24 | 冷冻带骨羊肉块 | Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | $71.5K |