AT&T Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đt Tm At&T

70
进口笔数
0
出口笔数
$10.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $323.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $471.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $685.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $287.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $327.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $587.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $363.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $536.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $349.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $824.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $396.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $593.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $413.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $323.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $471.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $685.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $287.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $327.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $587.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $363.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $536.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $349.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $824.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $396.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $593.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $413.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312539823
企查查编码QVNV8ACTAB
成立日期2013-11-09
联系地址86-88 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT TM AT&T
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86-88 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84908184682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020220冷冻带骨牛肉块
020442冷冻带骨羊肉块
020443冷冻去骨羊肉
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚70$10.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allegro Pty Ltd澳大利亚43$7.27M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚26$3.34M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Tabro Meat Pty Ltd澳大利亚1$143.5K冻去骨牛肉、206290

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27冷冻带骨牛肉块ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$103.6K
2026-03-27冻去骨牛肉ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$157.6K
2026-03-08冷冻带骨牛肉块ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$152.3K
2026-02-02冷冻带骨牛肉块ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$15.9K
2026-02-02冷冻带骨牛肉块ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$22.6K
2026-02-02冻去骨牛肉ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$21.5K
2026-02-02冻去骨牛肉ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$43.1K
2026-02-02冻去骨牛肉ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$22.3K
2026-02-02冷冻带骨牛肉块ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$47.2K
2026-01-18冻去骨牛肉ALLEGRO PTY LTD澳大利亚$87.0K

相关企业 · 同类产品

AT&T Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →