Nam Thai Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 812 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM THáI SơN
812
进口笔数
75
出口笔数
$71.47M
进口金额
$308.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310031671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV7VH2D |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | NAM THAI SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | +842838329138 |
| 邮箱 | info@thaisonnjc.com.vn |
| 官网 | www.namthaison.vn |
| 传真 | 0838329137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020622 | 冷冻牛肝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 800 | $71.03M |
| 澳大利亚 | 12 | $439.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $235.4K |
| 印度 | 1 | $72.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 321 | $28.18M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 163 | $13.90M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 140 | $12.95M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 94 | $9.50M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.59M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al Ayaan Exports | 印度 | 29 | $1.87M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $722.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Afnan Exports | 印度 | 9 | $575.1K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $439.5K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Universal Food Exports | 印度 | 6 | $302.8K | 冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $201.9K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $72.6K | 冻牛舌、冷冻牛杂 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $30.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $910 | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 812)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2026-04-16 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-10 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-10 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-04 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-04 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-03 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-03 | 冷冻带骨牛肉块 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.0K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2026-06-18 | 三聚磷酸钠 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-18 | 其他化学制剂 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $811 |
| 2026-06-05 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-05-27 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-27 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-27 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-21 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-21 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-21 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |