Nam Thai Son Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 812 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM THáI SơN

812
进口笔数
75
出口笔数
$71.47M
进口金额
$308.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.48M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $825.7K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $4.79M · 54 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-11进口 $3.37M · 39 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-12进口 $5.48M · 65 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-01进口 $3.33M · 39 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $558.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.4K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-04进口 $272.6K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $1.07M · 11 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-06进口 $1.69M · 18 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-07进口 $1.13M · 11 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-08进口 $995.0K · 12 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-09进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $633.2K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $290.6K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $344.9K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-03进口 $419.9K · 5 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-04进口 $651.7K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $550.6K · 6 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $112.3K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $424.8K · 4 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-10进口 $726.4K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $376.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.40M · 13 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-01进口 $3.13M · 34 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-02进口 $774.1K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $591.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.7K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $825.7K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $4.79M · 54 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-11进口 $3.37M · 39 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-12进口 $5.48M · 65 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-01进口 $3.33M · 39 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $558.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.4K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-04进口 $272.6K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $1.07M · 11 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-06进口 $1.69M · 18 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-07进口 $1.13M · 11 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-08进口 $995.0K · 12 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-09进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $633.2K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $290.6K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-12进口 $344.9K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-03进口 $419.9K · 5 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-04进口 $651.7K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $550.6K · 6 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $112.3K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $424.8K · 4 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-10进口 $726.4K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $376.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.40M · 13 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-01进口 $3.13M · 34 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-02进口 $774.1K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $591.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $238.7K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310031671
企查查编码QVNSV7VH2D
成立日期2010-05-25
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THÁI SƠN
企业英文名称NAM THAI SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
电话+842838329138
邮箱info@thaisonnjc.com.vn
官网www.namthaison.vn
传真0838329137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020621冻牛舌
020220冷冻带骨牛肉块
020130去骨牛肉
020622冷冻牛肝

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
382499其他化学制剂
283531三聚磷酸钠
020621冻牛舌
020629冷冻牛杂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度800$71.03M
澳大利亚12$439.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$235.4K
印度1$72.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度321$28.18M冻去骨牛肉、去骨牛肉
AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度163$13.90M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED印度140$12.95M冻去骨牛肉、绵羊肉
HMA Agro Industries Ltd.印度94$9.50M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度25$2.59M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Al Ayaan Exports印度29$1.87M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED印度8$722.1K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al Afnan Exports印度9$575.1K冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块
ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚12$439.5K冷冻牛杂、冻去骨牛肉
Universal Food Exports印度6$302.8K冻去骨牛肉

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南57$201.9K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度1$72.6K冻牛舌、冷冻牛杂
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南13$30.2K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Takako Vietnam Co., Ltd.越南2$910其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$19.4K
2026-04-24冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$19.4K
2026-04-16冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-16冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-10冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-10冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-04冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-04冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-03冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K
2026-04-03冷冻带骨牛肉块ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚$25.0K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他化学制剂Takako Vietnam Co., Ltd.越南$493
2026-06-18三聚磷酸钠Eidai Vietnam Co., Ltd.越南$393
2026-06-18其他化学制剂Eidai Vietnam Co., Ltd.越南$811
2026-06-05其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-05-27其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-05-27其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-27其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-21其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-05-21其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-21其他塑料片材Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$75

相关企业 · 同类产品

Nam Thai Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →