Toan Phat Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN PHáT FOODS
143
进口笔数
0
出口笔数
$9.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317441959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MT7GHV |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | Số H15 Đường DS10, Khu biệt thự Jamona, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT FOODS |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0365610834 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 143 | $9.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 48 | $3.29M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $2.35M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Premium Food Exports | 印度 | 29 | $1.65M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Export (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $812.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 11 | $778.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $619.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Mehfoodz Agro Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $62.0K | 冻去骨牛肉 |
| Al Mehfooz Agro Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $60.0K | 冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |
| 2024-01-16 | 冻牛舌 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $22.6K |
| 2023-10-09 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $51.8K |
| 2023-09-19 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $105.3K |
| 2023-09-12 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $39.7K |
| 2023-09-12 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $31.0K |
| 2023-08-31 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $48.3K |
| 2023-08-31 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $44.2K |
| 2023-08-26 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $50.4K |
| 2023-08-22 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $77.0K |