Indoguna Vina Food Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 580 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THựC PHẩM INDOGUNA VINA

580
进口笔数
6
出口笔数
$42.22M
进口金额
$215.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-20
最近出口
80
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $368.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $812.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $855.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $821.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.10M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $458.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.31M · 16 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-07进口 $2.00M · 27 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-08进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $777.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 23 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-11进口 $643.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $910.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $970.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $473.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $888.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $850.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $736.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.16M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.53M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 22 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $1.84M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.78M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $558.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.00M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $368.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $812.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $855.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $821.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.10M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $458.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.31M · 16 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-07进口 $2.00M · 27 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-08进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $777.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 23 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-11进口 $643.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $910.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $970.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $473.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $888.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $850.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $736.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.16M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.53M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 22 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $1.84M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.78M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $558.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.00M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312016132
企查查编码QVNA8BMDY4
成立日期2012-10-15
联系地址Số 44B, Đường Phan Xích Long, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỰC PHẨM INDOGUNA VINA
企业英文名称INDOGUNA VINA FOOD SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 248A, Đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84907091188
邮箱info@indoguna-vina.com
传真+842839956756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,397.01亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020130去骨牛肉
200410冷冻马铃薯制品
040690其他干酪
040150高脂牛奶/奶油
190590其他食品制剂
040510黄油乳品
020220冷冻带骨牛肉块
020120带骨牛肉
020442冷冻带骨羊肉块

出口

HS 编码产品
040690其他干酪
020230冻去骨牛肉
030792其他冷冻软体动物
040150高脂牛奶/奶油
040510黄油乳品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚192$15.32M
法国64$5.88M
日本50$5.06M
荷兰79$4.54M
英国66$3.76M
新西兰30$1.84M
中国37$1.42M
美国8$1.14M
比利时68$1.12M
德国11$428.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$116.6K
柬埔寨5$99.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
White Stripe Foods Pty Ltd澳大利亚98$7.48M去骨牛肉、冻去骨牛肉
Kamichiku Co., Ltd.日本38$4.65M冻去骨牛肉、冷冻牛肝
Farm Frites International B.V.比利时61$4.59M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Teys Australia Pty Ltd澳大利亚48$4.36M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Eurial International法国36$3.42M其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Lakeland Dairy Sales Ltd.英国55$2.77M其他食品制剂、蛋白浓缩物
Endeavour Meats Pty Ltd澳大利亚13$989.7K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
Bakels Edible Oils (NZ) Ltd.新西兰13$578.5K精制椰子油、精制玉米油
Inner Mongolia Shudu Kaida Food Co., Ltd.中国17$504.1K冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Vandemoortele Europe N.V.比利时24$486.3K其他食品制剂、烘焙混合料面团

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indoguna Lordly Co., Ltd.越南1$116.6K冷冻蛤蜊、其他冷冻软体动物
Indoguna (Cambodia) Co., Ltd.越南5$99.1K1-6%脂肪乳品、酸奶

近期贸易明细

进口(共 580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV比利时$2.3K
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV荷兰$33.2K
2026-04-24冷冻马铃薯制品ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD印度$10.9K
2026-04-24冷冻马铃薯制品ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD印度$10.9K
2026-04-24去骨牛肉WHITE STRIPE FOODS PTY LTD澳大利亚$4.5K
2026-04-24去骨牛肉WHITE STRIPE FOODS PTY LTD澳大利亚$1.6K
2026-04-24去骨牛肉WHITE STRIPE FOODS PTY LTD澳大利亚$8.7K
2026-04-24去骨牛肉WHITE STRIPE FOODS PTY LTD澳大利亚$1.6K
2026-04-24冷冻马铃薯制品ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD印度$10.9K
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV比利时$2.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20高脂牛奶/奶油INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$24.2K
2024-10-29其他干酪INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$7.0K
2024-10-29其他干酪INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.8K
2024-10-29其他干酪INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.3K
2024-07-08冻去骨牛肉INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$11.5K
2024-07-08冻去骨牛肉INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$13.9K
2024-06-26其他干酪INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.4K
2024-06-26其他干酪INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.5K
2024-06-26其他干酪INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$10.9K
2024-06-11黄油乳品INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$9.7K

相关企业 · 同类产品

Indoguna Vina Food Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →