Indoguna Vina Food Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 580 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THựC PHẩM INDOGUNA VINA
580
进口笔数
6
出口笔数
$42.22M
进口金额
$215.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-20
最近出口
80
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312016132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8BMDY4 |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | Số 44B, Đường Phan Xích Long, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỰC PHẨM INDOGUNA VINA |
| 企业英文名称 | INDOGUNA VINA FOOD SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 248A, Đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907091188 |
| 邮箱 | info@indoguna-vina.com |
| 传真 | +842839956756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,397.01亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040510 | 黄油乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 192 | $15.32M |
| 法国 | 64 | $5.88M |
| 日本 | 50 | $5.06M |
| 荷兰 | 79 | $4.54M |
| 英国 | 66 | $3.76M |
| 新西兰 | 30 | $1.84M |
| 中国 | 37 | $1.42M |
| 美国 | 8 | $1.14M |
| 比利时 | 68 | $1.12M |
| 德国 | 11 | $428.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $116.6K |
| 柬埔寨 | 5 | $99.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Stripe Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 98 | $7.48M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | 38 | $4.65M | 冻去骨牛肉、冷冻牛肝 |
| Farm Frites International B.V. | 比利时 | 61 | $4.59M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Teys Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $4.36M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Eurial International | 法国 | 36 | $3.42M | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Lakeland Dairy Sales Ltd. | 英国 | 55 | $2.77M | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $989.7K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Bakels Edible Oils (NZ) Ltd. | 新西兰 | 13 | $578.5K | 精制椰子油、精制玉米油 |
| Inner Mongolia Shudu Kaida Food Co., Ltd. | 中国 | 17 | $504.1K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Vandemoortele Europe N.V. | 比利时 | 24 | $486.3K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indoguna Lordly Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116.6K | 冷冻蛤蜊、其他冷冻软体动物 |
| Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $99.1K | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
近期贸易明细
进口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 比利时 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 比利时 | $2.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 高脂牛奶/奶油 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.2K |
| 2024-10-29 | 其他干酪 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2024-10-29 | 其他干酪 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2024-10-29 | 其他干酪 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2024-07-08 | 冻去骨牛肉 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2024-07-08 | 冻去骨牛肉 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2024-06-26 | 其他干酪 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2024-06-26 | 其他干酪 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2024-06-26 | 其他干酪 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2024-06-11 | 黄油乳品 | INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |