Bebee Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BEEBEE

253
进口笔数
0
出口笔数
$27.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $379.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $266.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $412.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $259.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $396.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $693.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $856.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.25M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.07M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $786.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.96M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $379.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $266.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $412.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $259.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $396.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $693.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $856.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.25M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.07M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $786.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.96M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109242504
企查查编码QVNB4XKKJJ
成立日期2020-06-29
联系地址Số 1C, Ngõ 22/8 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BEEBEE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1C, Ngõ 22/8 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+84945220552
邮箱home.beefoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本196亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
392043PVC塑料板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
020220冷冻带骨牛肉块
200410冷冻马铃薯制品
020329其他冷冻猪肉
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
020442冷冻带骨羊肉块
020443冷冻去骨羊肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚83$9.65M
加拿大46$7.97M
巴西26$4.46M
中国73$1.82M
美国8$1.54M
印度11$1.51M
智利1$310.4K
俄罗斯3$271.2K
新西兰1$147.0K
墨西哥1$70.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agricom Trading Australia Pty Ltd澳大利亚164$23.39M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Endeavour Meats Pty Ltd澳大利亚14$1.24M冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
NH Foods Australia Pty Ltd澳大利亚9$986.5K牛羊脂肪、冻去骨牛肉
Youquan Food Packaging (Jiangsu) Co., Ltd.中国26$741.3KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jiangsu Ala Polymer Plastic Co., Ltd.中国30$629.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Al Quresh Exports印度2$223.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯2$186.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港1$85.2K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Sure Good Foods Australia Pty Ltd澳大利亚1$82.5K冷冻牛杂、动物肠肚
Agricomn Trading Australia Pty Ltd澳大利亚2$47.0K冷冻马铃薯制品

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$66.6K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$66.6K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$15.9K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$52.5K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$74.2K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$15.9K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$52.5K
2026-04-29冻去骨牛肉AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD巴西$74.2K
2026-04-28冻太平洋鲑鱼AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD智利$155.2K
2026-04-28冷冻马铃薯制品AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Bebee Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →