Bebee Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BEEBEE
253
进口笔数
0
出口笔数
$27.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109242504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4XKKJJ |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Số 1C, Ngõ 22/8 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BEEBEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1C, Ngõ 22/8 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84945220552 |
| 邮箱 | home.beefoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 83 | $9.65M |
| 加拿大 | 46 | $7.97M |
| 巴西 | 26 | $4.46M |
| 中国 | 73 | $1.82M |
| 美国 | 8 | $1.54M |
| 印度 | 11 | $1.51M |
| 智利 | 1 | $310.4K |
| 俄罗斯 | 3 | $271.2K |
| 新西兰 | 1 | $147.0K |
| 墨西哥 | 1 | $70.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricom Trading Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 164 | $23.39M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $1.24M | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| NH Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $986.5K | 牛羊脂肪、冻去骨牛肉 |
| Youquan Food Packaging (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $741.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Ala Polymer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 30 | $629.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 2 | $223.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $186.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $85.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Sure Good Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $82.5K | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| Agricomn Trading Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $47.0K | 冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $66.6K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $66.6K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $15.9K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $52.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $74.2K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $15.9K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $52.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 巴西 | $74.2K |
| 2026-04-28 | 冻太平洋鲑鱼 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 智利 | $155.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻马铃薯制品 | AGRICOMM TRADING AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $6.6K |