Phong Phu Food Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV PHONG PHú FOOD

152
进口笔数
0
出口笔数
$15.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $754.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.43M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.11M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $670.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $291.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $630.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $560.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $218.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $978.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $754.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.43M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.11M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $670.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $291.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $630.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $560.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $218.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $978.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603931237
企查查编码QVNNWFPBS2
成立日期2023-09-26
联系地址Số 27, đường số 14, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV PHONG PHÚ FOOD
企业英文名称PHONG PHU FOOD TMDV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, đường số 14, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84392318318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度152$15.82M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd.印度66$6.55M冻去骨牛肉、牛杂碎
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度26$2.67M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd.印度23$2.54M冻去骨牛肉、牛杂碎
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度16$1.55M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd.印度14$1.36M冻去骨牛肉、绵羊肉
HMA Agro Industries Ltd.印度5$902.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Nasir Exports Pvt. Ltd.印度1$119.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度1$116.6K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$15.6K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$27.6K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$39.0K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$15.6K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$27.6K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$36.4K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$39.0K
2026-04-28冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$36.4K
2026-04-22冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$27.6K
2026-04-22冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$15.6K

相关企业 · 同类产品

Phong Phu Food Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →