Phong Phu Food Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV PHONG PHú FOOD
152
进口笔数
0
出口笔数
$15.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603931237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWFPBS2 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số 27, đường số 14, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV PHONG PHÚ FOOD |
| 企业英文名称 | PHONG PHU FOOD TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, đường số 14, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84392318318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 152 | $15.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 66 | $6.55M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $2.67M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $2.54M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.55M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $1.36M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 5 | $902.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $119.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $116.6K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $39.0K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $39.0K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $36.4K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $27.6K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $15.6K |