Stephan Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,039 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU STEPHAN VIệT NAM
1,039
进口笔数
0
出口笔数
$45.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
164
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108213927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75C41AU |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 173 đường Nước Phần Lan, tổ 25b cụm 3, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU STEPHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STEPHAN VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173 đường Nước Phần Lan, tổ 25b cụm 3, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84964370594 |
| 邮箱 | thanthuyenhvnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 293 | $11.73M |
| 印度 | 98 | $7.81M |
| 俄罗斯 | 87 | $4.58M |
| 德国 | 135 | $4.44M |
| 波兰 | 106 | $4.13M |
| 巴西 | 73 | $2.63M |
| 阿根廷 | 44 | $2.41M |
| 墨西哥 | 26 | $1.42M |
| 西班牙 | 32 | $1.23M |
| 意大利 | 27 | $981.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 67 | $2.17M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| e0eb4f4a2fb6d212b8b377ddd3532b04 | 60 | $2.13M | ||
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $2.09M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.08M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.03M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 36 | $1.28M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $1.15M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Wim Food A | 美国 | 32 | $1.00M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 27 | $936.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Gerber Agri International | 美国 | 34 | $834.2K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 1,039)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冷冻猪杂 | Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $28.4K |
| 2026-06-27 | 冷冻猪杂 | Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $28.4K |
| 2026-06-24 | 冷冻鸡肉块 | Interra International LLC | 美国 | $26.3K |
| 2026-06-24 | 冷冻鸡肉块 | SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED | 美国 | $29.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻鸡肉块 | Wim Food A/S | 巴西 | $15.7K |
| 2026-06-18 | 冷冻鸡肉块 | Interra International LLC | 美国 | $24.1K |
| 2026-06-18 | 冷冻鸡肉块 | SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED | 美国 | $29.0K |
| 2026-06-18 | 冷冻鸡肉块 | SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED | 美国 | $29.0K |
| 2026-06-17 | 冷冻鸡肉块 | SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED | 波兰 | $18.8K |
| 2026-06-16 | 冷冻鸡肉块 | Globex International Inc | 美国 | $28.4K |