Stephan Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,039 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU STEPHAN VIệT NAM

1,039
进口笔数
0
出口笔数
$45.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
164
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.28M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $985.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.52M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.49M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.43M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $770.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $727.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.30M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.82M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.70M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.73M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.36M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.51M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.41M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.23M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $727.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $880.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $869.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $636.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $389.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $923.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $571.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $811.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $594.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.28M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $985.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.52M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.10M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.49M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.43M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $770.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $727.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.30M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.82M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.70M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.73M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.36M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.51M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.41M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.23M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $727.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $880.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $869.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $636.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $389.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $923.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $571.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $811.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $594.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108213927
企查查编码QVN75C41AU
成立日期2018-04-04
联系地址Số 173 đường Nước Phần Lan, tổ 25b cụm 3, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU STEPHAN VIỆT NAM
企业英文名称STEPHAN VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 173 đường Nước Phần Lan, tổ 25b cụm 3, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84964370594
邮箱thanthuyenhvnh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪
020322带骨冻猪肉
200410冷冻马铃薯制品
030354冻鲭鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国293$11.73M
印度98$7.81M
俄罗斯87$4.58M
德国135$4.44M
波兰106$4.13M
巴西73$2.63M
阿根廷44$2.41M
墨西哥26$1.42M
西班牙32$1.23M
意大利27$981.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 164)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国67$2.17M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
e0eb4f4a2fb6d212b8b377ddd3532b0460$2.13M
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度29$2.09M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED印度25$2.08M冻去骨牛肉、牛杂碎
AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度25$2.03M冻去骨牛肉、牛杂碎
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰36$1.28M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Meat Team Poland Sp. z o.o.波兰26$1.15M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Wim Food A美国32$1.00M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Sure Good Foods Ltd.加拿大27$936.3K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Gerber Agri International美国34$834.2K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 1,039)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27冷冻猪杂Meat Team Poland Sp. z o.o.波兰$28.4K
2026-06-27冷冻猪杂Meat Team Poland Sp. z o.o.波兰$28.4K
2026-06-24冷冻鸡肉块Interra International LLC美国$26.3K
2026-06-24冷冻鸡肉块SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED美国$29.0K
2026-06-23冷冻鸡肉块Wim Food A/S巴西$15.7K
2026-06-18冷冻鸡肉块Interra International LLC美国$24.1K
2026-06-18冷冻鸡肉块SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED美国$29.0K
2026-06-18冷冻鸡肉块SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED美国$29.0K
2026-06-17冷冻鸡肉块SIAM CANADIAN (ASIA) LIMITED波兰$18.8K
2026-06-16冷冻鸡肉块Globex International Inc美国$28.4K

相关企业 · 同类产品

Stephan Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →