An Gia Meat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN GIA MEAT
209
进口笔数
0
出口笔数
$11.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110494143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7MW1AS |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số 03 – LK9, Khu nhà ở cán bộ cảnh sát, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN GIA MEAT |
| 企业英文名称 | AN GIA MEAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 – LK9, Khu nhà ở cán bộ cảnh sát, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84945673482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 144 | $9.39M |
| 韩国 | 62 | $2.17M |
| 俄罗斯 | 1 | $154.0K |
| 巴西 | 2 | $151.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 63 | $2.90M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 51 | $2.75M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $2.09M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $1.46M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 4 | $481.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| H.B. Star Exports | 印度 | 4 | $267.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 2 | $262.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $242.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $223.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Meem Agro Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $206.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $41.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $41.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $47.4K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $32.6K |