Rita Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ RITA
125
进口笔数
0
出口笔数
$10.98M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801258285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KUTQ1M |
| 成立日期 | 2021-08-30 |
| 联系地址 | Số 63 QL 14, ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ RITA |
| 企业英文名称 | RITA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84916332991 |
| 邮箱 | ritacoltd21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 124 | $10.97M |
| 德国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 58 | $5.28M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $3.80M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $720.9K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $389.9K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Premium Food Exports | 印度 | 4 | $329.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Ayaan Exports | 印度 | 4 | $295.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 1 | $89.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $70.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Schulke & Mayr (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.5K |
| 2024-03-20 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $51.1K |
| 2024-03-20 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $101.5K |
| 2024-03-20 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.3K |
| 2024-03-19 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $96.2K |
| 2024-03-19 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2024-03-19 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $51.8K |
| 2024-03-19 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2024-03-19 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2024-03-19 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $550 |