Ban Mai Food Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BAN MAI FOOD

210
进口笔数
0
出口笔数
$13.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $382.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.03M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $746.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $865.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $547.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.09M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.73M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.33M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $382.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.03M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $746.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $865.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $547.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.09M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.73M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.33M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315798079
企查查编码QVNYHT829G
成立日期2019-07-22
联系地址1335/3 Đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAN MAI FOOD
企业英文名称BAN MAI FOOD TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1335/3 Đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84901560570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
030354冻鲭鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度128$10.27M
德国18$651.1K
波兰14$556.1K
巴西6$415.3K
阿根廷6$358.6K
澳大利亚17$307.2K
美国5$172.3K
俄罗斯4$158.5K
荷兰4$142.7K
法国2$116.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度55$4.24M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度30$2.87M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度15$1.19M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度7$587.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国16$569.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Meat Team Poland Sp. z o.o.波兰12$454.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
International Food Connectors B.V.巴西5$347.8K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd.澳大利亚12$220.9K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
AJC International, Inc.美国5$172.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Fayman International Group Pty Ltd澳大利亚5$86.3K牛羊脂肪、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11冷冻鸡肉块MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$67.2K
2025-06-14其他冷冻猪肉BALTIC MEAT SUPPLY LTD波兰$55.9K
2025-05-23冷冻猪杂MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$21.3K
2025-05-10冷冻猪杂MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$21.3K
2025-03-25冻去骨牛肉MARYA FROZEN AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$39.3K
2025-03-25冻去骨牛肉MARYA FROZEN AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$40.7K
2025-03-08冷冻猪杂MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$36.3K
2025-03-04冷冻牛杂INACO INTERNATIONAL LLC FZ阿根廷$88.4K
2025-02-24冷冻猪杂MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$44.0K
2025-02-24冷冻猪杂MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$36.3K

相关企业 · 同类产品

Ban Mai Food Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →