Ban Mai Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BAN MAI FOOD
210
进口笔数
0
出口笔数
$13.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315798079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHT829G |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 1335/3 Đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAN MAI FOOD |
| 企业英文名称 | BAN MAI FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1335/3 Đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84901560570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 128 | $10.27M |
| 德国 | 18 | $651.1K |
| 波兰 | 14 | $556.1K |
| 巴西 | 6 | $415.3K |
| 阿根廷 | 6 | $358.6K |
| 澳大利亚 | 17 | $307.2K |
| 美国 | 5 | $172.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $158.5K |
| 荷兰 | 4 | $142.7K |
| 法国 | 2 | $116.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 55 | $4.24M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $2.87M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 15 | $1.19M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $587.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $569.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $454.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| International Food Connectors B.V. | 巴西 | 5 | $347.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 12 | $220.9K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 5 | $172.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $86.3K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 冷冻鸡肉块 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $67.2K |
| 2025-06-14 | 其他冷冻猪肉 | BALTIC MEAT SUPPLY LTD | 波兰 | $55.9K |
| 2025-05-23 | 冷冻猪杂 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $21.3K |
| 2025-05-10 | 冷冻猪杂 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $21.3K |
| 2025-03-25 | 冻去骨牛肉 | MARYA FROZEN AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $39.3K |
| 2025-03-25 | 冻去骨牛肉 | MARYA FROZEN AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $40.7K |
| 2025-03-08 | 冷冻猪杂 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $36.3K |
| 2025-03-04 | 冷冻牛杂 | INACO INTERNATIONAL LLC FZ | 阿根廷 | $88.4K |
| 2025-02-24 | 冷冻猪杂 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $44.0K |
| 2025-02-24 | 冷冻猪杂 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $36.3K |