Huy Thai Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Thái Bảo
576
进口笔数
0
出口笔数
$51.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602519856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPGK64W |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | Số 220, ấp Thái Hòa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY THÁI BẢO |
| 企业英文名称 | HUY THAI BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220, ấp Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02513603796 |
| 邮箱 | huythaivpp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 576 | $51.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 138 | $12.68M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 98 | $9.47M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 94 | $8.26M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 69 | $5.84M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 71 | $5.45M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $4.43M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 22 | $2.20M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.52M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $697.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Indian Frozen Foods | 印度 | 1 | $119.0K | 冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $18.0K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2024-11-05 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |