Dai Cati Mechanical Engineering Technical Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,657 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU ĐạI CáT

1,657
进口笔数
0
出口笔数
$107.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
94
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $256.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.04M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $897.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $789.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.74M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.36M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.27M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.76M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.44M · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.21M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.64M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.69M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.29M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.00M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.42M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.80M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.86M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.05M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.20M · 125 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $256.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.04M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $897.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $789.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.74M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.36M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.27M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.76M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.44M · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.21M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.64M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.69M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.29M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.00M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.42M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.80M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.86M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.05M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.20M · 125 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316773990
企查查编码QVNTRD0HFE
成立日期2021-03-29
联系地址468 Đường Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT
企业英文名称DAI CAT IMPORT EXPORT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址468 Đường Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84937321666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020220冷冻带骨牛肉块
020714冷冻鸡肉块
020322带骨冻猪肉
020910猪脂肪
030399冷冻鱼杂碎
020621冻牛舌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度581$71.08M
澳大利亚499$13.42M
德国267$9.60M
巴西76$3.90M
西班牙59$2.25M
阿根廷28$2.12M
匈牙利69$1.84M
俄罗斯23$1.53M
美国14$756.5K
波兰14$309.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度98$21.81M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度110$11.26M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Sure Good Foods Ltd.印度76$8.35M冻去骨牛肉
International Agro Foods印度59$6.14M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国209$5.86M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Sure Good Foods Australia Pty Ltd澳大利亚196$5.86M冷冻牛杂、动物肠肚
HMA Agro Industries Ltd.印度46$4.25M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd.澳大利亚116$3.82M冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
Sure Good Foods Ltd.美国55$3.74M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Midfield Commodities Pty Ltd澳大利亚73$1.67M冷冻牛杂、冷冻带骨羊肉块

近期贸易明细

进口(共 1,657)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$47.4K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$29.6K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$152.5K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$29.5K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$152.5K
2026-04-29冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LTD印度$152.5K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$152.5K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$41.3K
2026-04-29冷冻鸡肉块TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG美国$41.0K
2026-04-29冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$40.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Cati Mechanical Engineering Technical Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →