Dai Cati Mechanical Engineering Technical Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,657 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU ĐạI CáT
1,657
进口笔数
0
出口笔数
$107.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316773990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRD0HFE |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 468 Đường Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT |
| 企业英文名称 | DAI CAT IMPORT EXPORT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 468 Đường Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84937321666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 581 | $71.08M |
| 澳大利亚 | 499 | $13.42M |
| 德国 | 267 | $9.60M |
| 巴西 | 76 | $3.90M |
| 西班牙 | 59 | $2.25M |
| 阿根廷 | 28 | $2.12M |
| 匈牙利 | 69 | $1.84M |
| 俄罗斯 | 23 | $1.53M |
| 美国 | 14 | $756.5K |
| 波兰 | 14 | $309.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 98 | $21.81M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 110 | $11.26M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 印度 | 76 | $8.35M | 冻去骨牛肉 |
| International Agro Foods | 印度 | 59 | $6.14M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 209 | $5.86M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Sure Good Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 196 | $5.86M | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 46 | $4.25M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 116 | $3.82M | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 55 | $3.74M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Midfield Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 73 | $1.67M | 冷冻牛杂、冷冻带骨羊肉块 |
近期贸易明细
进口(共 1,657)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $47.4K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $29.6K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $152.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $152.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $152.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $152.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $41.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 美国 | $41.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $40.3K |