Hung Chi Producing Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HưNG CHí
12
进口笔数
0
出口笔数
$438.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315538313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JS50S9 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 44/16 Đường số 18B, Tổ 190, Khu phố 10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HƯNG CHÍ |
| 企业英文名称 | HUNG CHI PRODUCING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/16 Đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0907220331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $438.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Juno Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.5K | 已装配物镜、其他钢铁制品 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.2K | 非木制家具件、制冷设备零件 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 家具配件、非木制家具件 |
| 12e38a51ac22bd6ad005389d7a8b1ae3 | 1 | $27.2K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 8477机器零件 | ZHEJIANG JUNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |