Sakura Technology Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,635 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Kỹ Thuật Sakura
613
进口笔数
1,635
出口笔数
$10.36M
进口金额
$28.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
86
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311934524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDJ0692 |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | 23 Đường số 12, Khu Phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT SAKURA |
| 企业英文名称 | SAKURA TECHNOLOGY PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường số 12, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837246205 |
| 邮箱 | info@sakuraplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848030 | 模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 296 | $3.90M |
| 泰国 | 75 | $2.27M |
| 日本 | 11 | $1.66M |
| 越南 | 101 | $661.4K |
| 中国台湾 | 30 | $658.2K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $621.9K |
| 美国 | 15 | $146.2K |
| 韩国 | 13 | $144.8K |
| 澳大利亚 | 10 | $80.1K |
| 马来西亚 | 24 | $69.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 394 | $16.74M |
| 越南 | 259 | $3.02M |
| 日本 | 195 | $2.87M |
| 美国 | 456 | $2.62M |
| 澳大利亚 | 103 | $2.11M |
| 中国 | 130 | $464.6K |
| 新西兰 | 29 | $367.9K |
| 新加坡 | 14 | $100.6K |
| 中国香港 | 2 | $82.0K |
| 中国台湾 | 23 | $72.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 99 | $2.89M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Kin Sang Chemical Ltd. | 中国 | 20 | $932.8K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Everfinest Engineering Co., Ltd. | 中国 | 44 | $543.7K | 8477机器零件、其他自动控制仪 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 27 | $463.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Lung Kee Metal Ltd. | 中国 | 18 | $264.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 63 | $263.5K | 模具、模具底座 |
| Shenzhen Yufuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $138.9K | 塑料卷轴、包装机械 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $135.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 18 | $89.3K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 18 | $84.4K | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jabil EMS Switzerland GmbH SARL Mexico Operations | 德国 | 305 | $13.87M | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 188 | $2.71M | 塑料文具、塑料家用制品 |
| JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 德国 | 45 | $2.18M | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $2.15M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $2.01M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Banner Engineering Corp. | 美国 | 357 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Banner Engineering | 墨西哥 | 96 | $866.6K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| Banner Electronics (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 124 | $448.8K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Schneider Electric Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $320.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Banner Engineering | 巴布亚新几内亚 | 23 | $32.8K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $713 |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $713 |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 塑料卷轴 | SHENZHEN YUFUXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 塑料卷轴 | SHENZHEN YUFUXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS | 墨西哥 | $4.1K |