Sakura Technology Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,858 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Kỹ Thuật Sakura

658
进口笔数
1,858
出口笔数
$10.63M
进口金额
$30.72M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-09
最近出口
87
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-11进口 $120.2K · 15 笔出口 $528.9K · 40 笔2023-12进口 $305.9K · 16 笔出口 $339.7K · 24 笔2024-01进口 $162.6K · 16 笔出口 $802.8K · 37 笔2024-02进口 $575.6K · 11 笔出口 $548.3K · 23 笔2024-03进口 $187.7K · 18 笔出口 $730.6K · 42 笔2024-04进口 $207.8K · 13 笔出口 $585.4K · 33 笔2024-05进口 $147.3K · 13 笔出口 $997.1K · 43 笔2024-06进口 $117.2K · 9 笔出口 $500.6K · 37 笔2024-07进口 $160.9K · 13 笔出口 $847.8K · 55 笔2024-08进口 $129.5K · 12 笔出口 $816.2K · 57 笔2024-09进口 $349.9K · 9 笔出口 $663.4K · 42 笔2024-10进口 $304.8K · 14 笔出口 $835.1K · 51 笔2024-11进口 $246.7K · 21 笔出口 $805.7K · 46 笔2024-12进口 $452.5K · 20 笔出口 $633.8K · 39 笔2025-01进口 $250.8K · 8 笔出口 $917.4K · 43 笔2025-02进口 $290.6K · 11 笔出口 $985.0K · 41 笔2025-03进口 $695.3K · 19 笔出口 $1.01M · 46 笔2025-04进口 $214.7K · 14 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-05进口 $213.6K · 21 笔出口 $975.2K · 50 笔2025-06进口 $153.6K · 13 笔出口 $1.25M · 69 笔2025-07进口 $330.8K · 19 笔出口 $1.09M · 52 笔2025-08进口 $115.7K · 17 笔出口 $1.36M · 65 笔2025-09进口 $304.8K · 16 笔出口 $980.9K · 48 笔2025-10进口 $114.4K · 13 笔出口 $994.7K · 48 笔2025-11进口 $191.8K · 19 笔出口 $610.2K · 36 笔2025-12进口 $154.1K · 12 笔出口 $629.3K · 37 笔2026-01进口 $121.5K · 8 笔出口 $863.2K · 42 笔2026-02进口 $158.7K · 12 笔出口 $494.2K · 32 笔2026-03进口 $193.0K · 9 笔出口 $794.3K · 42 笔2026-04进口 $433.6K · 14 笔出口 $897.3K · 53 笔2026-05进口 $80.9K · 13 笔出口 $517.5K · 40 笔2026-06进口 $104.6K · 11 笔出口 $983.9K · 64 笔2026-07进口 $76.3K · 12 笔出口 $668.3K · 69 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-11进口 $120.2K · 15 笔出口 $528.9K · 40 笔2023-12进口 $305.9K · 16 笔出口 $339.7K · 24 笔2024-01进口 $162.6K · 16 笔出口 $802.8K · 37 笔2024-02进口 $575.6K · 11 笔出口 $548.3K · 23 笔2024-03进口 $187.7K · 18 笔出口 $730.6K · 42 笔2024-04进口 $207.8K · 13 笔出口 $585.4K · 33 笔2024-05进口 $147.3K · 13 笔出口 $997.1K · 43 笔2024-06进口 $117.2K · 9 笔出口 $500.6K · 37 笔2024-07进口 $160.9K · 13 笔出口 $847.8K · 55 笔2024-08进口 $129.5K · 12 笔出口 $816.2K · 57 笔2024-09进口 $349.9K · 9 笔出口 $663.4K · 42 笔2024-10进口 $304.8K · 14 笔出口 $835.1K · 51 笔2024-11进口 $246.7K · 21 笔出口 $805.7K · 46 笔2024-12进口 $452.5K · 20 笔出口 $633.8K · 39 笔2025-01进口 $250.8K · 8 笔出口 $917.4K · 43 笔2025-02进口 $290.6K · 11 笔出口 $985.0K · 41 笔2025-03进口 $695.3K · 19 笔出口 $1.01M · 46 笔2025-04进口 $214.7K · 14 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-05进口 $213.6K · 21 笔出口 $975.2K · 50 笔2025-06进口 $153.6K · 13 笔出口 $1.25M · 69 笔2025-07进口 $330.8K · 19 笔出口 $1.09M · 52 笔2025-08进口 $115.7K · 17 笔出口 $1.36M · 65 笔2025-09进口 $304.8K · 16 笔出口 $980.9K · 48 笔2025-10进口 $114.4K · 13 笔出口 $994.7K · 48 笔2025-11进口 $191.8K · 19 笔出口 $610.2K · 36 笔2025-12进口 $154.1K · 12 笔出口 $629.3K · 37 笔2026-01进口 $121.5K · 8 笔出口 $863.2K · 42 笔2026-02进口 $158.7K · 12 笔出口 $494.2K · 32 笔2026-03进口 $193.0K · 9 笔出口 $794.3K · 42 笔2026-04进口 $433.6K · 14 笔出口 $897.3K · 53 笔2026-05进口 $80.9K · 13 笔出口 $517.5K · 40 笔2026-06进口 $104.6K · 11 笔出口 $983.9K · 64 笔2026-07进口 $76.3K · 12 笔出口 $668.3K · 69 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311934524
企查查编码QVNUDJ0692
成立日期2012-08-17
联系地址23 Đường số 12, Khu Phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT SAKURA
企业英文名称SAKURA TECHNOLOGY PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường số 12, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842837246205
邮箱info@sakuraplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
8477908477机器零件
390330ABS共聚物
848030模具
731815钢铁螺钉螺栓
848071橡塑模具
390319其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
392340塑料卷轴
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391690塑料棒材及型材
392610塑料文具
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
741980其他铜制品
940290医用家具
950300玩具模型
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国318$4.02M
泰国80$2.39M
日本11$1.66M
中国台湾31$667.7K
越南102$662.6K
沙特阿拉伯12$621.9K
美国17$148.7K
韩国14$145.0K
马来西亚36$84.3K
澳大利亚10$80.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥425$18.19M
越南269$3.07M
日本206$3.05M
美国600$3.02M
澳大利亚105$2.13M
中国146$508.5K
新西兰29$367.9K
新加坡20$121.7K
中国台湾26$86.0K
中国香港2$82.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港108$3.01M聚碳酸酯、其他聚醚
Kin Sang Chemical Ltd.中国20$932.8KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Everfinest Engineering Co., Ltd.中国45$543.9K8477机器零件、其他自动控制仪
SECO TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚19$526.3KABS共聚物、其他乙烯聚合物
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国29$509.8KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Lung Kee Metal Ltd.中国18$264.2K其他钢铁制品、橡塑模具
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南63$263.5K模具、模具底座
Shenzhen Yufuxin Technology Co., Ltd.中国22$165.2K塑料卷轴、包装机械
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡26$135.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd.中国20$89.3K钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL Mexico Operations德国305$13.87M其他塑料制品、其他铜制品
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL - Mexico Operations德国97$4.22M其他塑料制品、其他铜制品
Onishi Shokai Co., Ltd.日本199$2.90M塑料文具、塑料家用制品
Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡96$2.18M自动断路器、其他电气开关
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南200$2.01M其他塑料制品、塑料包装箱
BANNER ENGINEERING美国433$1.61M其他钢铁制品、其他塑料制品
Banner Engineering墨西哥96$866.6K其他塑料制品、塑料棒材及型材
GCX Corporation美国63$750.0K医用家具、其他塑料制品
Banner Electronics (Suzhou) Co., Ltd.中国140$492.7K其他塑料制品、未装配光学元件
Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚45$320.3K其他塑料制品、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚碳酸酯Covestro (Hong Kong) Limited泰国$38.3K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd.中国$316
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-288477机器零件Jiangxi Soke Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-288477机器零件Jiangxi Soke Technology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-288477机器零件Jiangxi Soke Technology Co., Ltd.中国$847
2026-07-288477机器零件Jiangxi Soke Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-22ABS共聚物BOLD VISION SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-07-18温控处理零件Jiangxi Soke Technology Co., Ltd.中国$166

出口(共 1,858)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-09COVER INDICATOR COVER LENS DISPLAY TRANSLUCENT BLACK HOUSING MINI-BEAM DC YELLOW COVER LENS BEACON INDOOR TRANSLUCENT WHITE NUT HEX W KNURL BLACK PLASTIC HOUSING MINI-BEAM AC YELLOW BASE BEACON BLACK AMS HBL: TSGLAX260929 SCAC CODE: CHKM . . . . . . . . . . . . . . . .BANNER ENGINEERING美国$0
2026-09-28塑料封口件UNIVERSAL INTERNATIONAL SERVICES美国$0
2026-09-13医用家具GCX Corporation美国$0
2026-09-13医用家具GCX Corporation美国$0
2026-09-09塑料封口件UNIVERSAL INTERNATIONAL SERVICES美国$0
2026-09-07COVER LENS BEACON OUTDOOR CLEAR BASE BEACON BLACK HOUSING LIGHTPIPE ASSY DC LP QD HOUSING DC MINIBEAM MODIFIED COVER OTC BLACK COVER ASSEMBLY GEAR DRIVE LOG SCREW VISIBLE AMS HBL: TSGLAX260847 SCAC CODE: CHKM . . . . . . . . . . . . . . .BANNER ENGINEERING美国$0
2026-08-10BRACKET MOUNTING RIGHT ANGLE SEALED INDICATORS BASE BEACON AUDIBLE BLACK AMS HBL: TSGLAX260758 SCAC CODE: CHKM . . . . . . .BANNER ENGINEERING美国$0
2026-08-05BRACKET MOUNTING RIGHT ANGLE SEALED INDICATORS GRAY BAFFLE ARRAY EZS RCVR 30MM W SIDE HOLES BAFFLE ARRAY EZS EMTR 14MM W SIDEHOLES BAFFLE ARRAY EZA 5MM E BAFFLE ARRAY EZSEMTR 30MM W SIDE HOLES TUBE CL50 BASIC TUBETL70 BASIC TRANSLUCENT WHITE BASE OPTICAL TOUCH BUTTON -OTB BASE TL50 BASIC BLACK COVER STB BLACK ULTEM COVER TL50 BASIC BLACK HOLDERPCB TL50 BASIC 3 COLOR WHITE OPAQUE HOUSINGUNIVERSAL INTERNATIONAL SERVICES美国$0
2026-07-31其他塑料制品Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡$524
2026-07-31塑料棒材及型材BANNER ENGINEERING美国$388

相关企业 · 同类产品

Sakura Technology Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →