Sakura Technology Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,635 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Kỹ Thuật Sakura

613
进口笔数
1,635
出口笔数
$10.36M
进口金额
$28.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
86
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $221.6K · 17 笔出口 $121.8K · 11 笔2023-09进口 $198.1K · 18 笔出口 $274.0K · 19 笔2023-10进口 $236.2K · 21 笔出口 $402.4K · 37 笔2023-11进口 $184.7K · 16 笔出口 $547.7K · 42 笔2023-12进口 $305.9K · 16 笔出口 $339.7K · 24 笔2024-01进口 $162.6K · 16 笔出口 $802.8K · 37 笔2024-02进口 $575.6K · 11 笔出口 $548.3K · 23 笔2024-03进口 $187.7K · 18 笔出口 $730.6K · 42 笔2024-04进口 $207.8K · 13 笔出口 $585.4K · 33 笔2024-05进口 $147.3K · 13 笔出口 $997.1K · 43 笔2024-06进口 $117.2K · 9 笔出口 $500.6K · 37 笔2024-07进口 $160.9K · 13 笔出口 $847.8K · 55 笔2024-08进口 $129.5K · 12 笔出口 $816.2K · 57 笔2024-09进口 $349.9K · 9 笔出口 $663.4K · 42 笔2024-10进口 $304.8K · 14 笔出口 $835.1K · 51 笔2024-11进口 $246.7K · 21 笔出口 $805.7K · 46 笔2024-12进口 $452.5K · 20 笔出口 $633.8K · 39 笔2025-01进口 $250.8K · 7 笔出口 $917.4K · 42 笔2025-02进口 $290.6K · 11 笔出口 $985.0K · 39 笔2025-03进口 $695.0K · 18 笔出口 $1.01M · 45 笔2025-04进口 $214.7K · 14 笔出口 $1.10M · 48 笔2025-05进口 $207.8K · 20 笔出口 $975.2K · 49 笔2025-06进口 $153.6K · 12 笔出口 $1.25M · 67 笔2025-07进口 $330.8K · 19 笔出口 $1.09M · 51 笔2025-08进口 $115.7K · 17 笔出口 $1.36M · 60 笔2025-09进口 $304.4K · 15 笔出口 $980.9K · 45 笔2025-10进口 $112.7K · 12 笔出口 $994.7K · 44 笔2025-11进口 $190.5K · 17 笔出口 $610.2K · 34 笔2025-12进口 $154.1K · 12 笔出口 $629.3K · 34 笔2026-01进口 $121.5K · 8 笔出口 $863.2K · 38 笔2026-02进口 $158.7K · 12 笔出口 $494.2K · 29 笔2026-03进口 $193.0K · 9 笔出口 $794.3K · 40 笔2026-04进口 $433.6K · 13 笔出口 $897.3K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $221.6K · 17 笔出口 $121.8K · 11 笔2023-09进口 $198.1K · 18 笔出口 $274.0K · 19 笔2023-10进口 $236.2K · 21 笔出口 $402.4K · 37 笔2023-11进口 $184.7K · 16 笔出口 $547.7K · 42 笔2023-12进口 $305.9K · 16 笔出口 $339.7K · 24 笔2024-01进口 $162.6K · 16 笔出口 $802.8K · 37 笔2024-02进口 $575.6K · 11 笔出口 $548.3K · 23 笔2024-03进口 $187.7K · 18 笔出口 $730.6K · 42 笔2024-04进口 $207.8K · 13 笔出口 $585.4K · 33 笔2024-05进口 $147.3K · 13 笔出口 $997.1K · 43 笔2024-06进口 $117.2K · 9 笔出口 $500.6K · 37 笔2024-07进口 $160.9K · 13 笔出口 $847.8K · 55 笔2024-08进口 $129.5K · 12 笔出口 $816.2K · 57 笔2024-09进口 $349.9K · 9 笔出口 $663.4K · 42 笔2024-10进口 $304.8K · 14 笔出口 $835.1K · 51 笔2024-11进口 $246.7K · 21 笔出口 $805.7K · 46 笔2024-12进口 $452.5K · 20 笔出口 $633.8K · 39 笔2025-01进口 $250.8K · 7 笔出口 $917.4K · 42 笔2025-02进口 $290.6K · 11 笔出口 $985.0K · 39 笔2025-03进口 $695.0K · 18 笔出口 $1.01M · 45 笔2025-04进口 $214.7K · 14 笔出口 $1.10M · 48 笔2025-05进口 $207.8K · 20 笔出口 $975.2K · 49 笔2025-06进口 $153.6K · 12 笔出口 $1.25M · 67 笔2025-07进口 $330.8K · 19 笔出口 $1.09M · 51 笔2025-08进口 $115.7K · 17 笔出口 $1.36M · 60 笔2025-09进口 $304.4K · 15 笔出口 $980.9K · 45 笔2025-10进口 $112.7K · 12 笔出口 $994.7K · 44 笔2025-11进口 $190.5K · 17 笔出口 $610.2K · 34 笔2025-12进口 $154.1K · 12 笔出口 $629.3K · 34 笔2026-01进口 $121.5K · 8 笔出口 $863.2K · 38 笔2026-02进口 $158.7K · 12 笔出口 $494.2K · 29 笔2026-03进口 $193.0K · 9 笔出口 $794.3K · 40 笔2026-04进口 $433.6K · 13 笔出口 $897.3K · 47 笔

工商档案

企业注册号0311934524
企查查编码QVNUDJ0692
成立日期2012-08-17
联系地址23 Đường số 12, Khu Phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA KỸ THUẬT SAKURA
企业英文名称SAKURA TECHNOLOGY PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường số 12, Khu Phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842837246205
邮箱info@sakuraplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
8477908477机器零件
390330ABS共聚物
848030模具
731815钢铁螺钉螺栓
848071橡塑模具
390319其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
392340塑料卷轴
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391690塑料棒材及型材
392610塑料文具
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
741980其他铜制品
940290医用家具
950300玩具模型
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国296$3.90M
泰国75$2.27M
日本11$1.66M
越南101$661.4K
中国台湾30$658.2K
沙特阿拉伯12$621.9K
美国15$146.2K
韩国13$144.8K
澳大利亚10$80.1K
马来西亚24$69.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥394$16.74M
越南259$3.02M
日本195$2.87M
美国456$2.62M
澳大利亚103$2.11M
中国130$464.6K
新西兰29$367.9K
新加坡14$100.6K
中国香港2$82.0K
中国台湾23$72.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港99$2.89M聚碳酸酯、其他聚醚
Kin Sang Chemical Ltd.中国20$932.8K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Everfinest Engineering Co., Ltd.中国44$543.7K8477机器零件、其他自动控制仪
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国27$463.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Lung Kee Metal Ltd.中国18$264.2K橡塑模具、非注塑模具
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南63$263.5K模具、模具底座
Shenzhen Yufuxin Technology Co., Ltd.中国19$138.9K塑料卷轴、包装机械
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡26$135.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南18$89.3K聚甲醛、其他饱和聚酯
Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd.中国18$84.4K钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL Mexico Operations德国305$13.87M其他塑料制品、其他铜制品
Onishi Shokai Co., Ltd.日本188$2.71M塑料文具、塑料家用制品
JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS德国45$2.18M其他塑料制品、其他铜制品
Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡90$2.15M自动断路器、其他电气开关
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南200$2.01M其他塑料制品、塑料包装箱
Banner Engineering Corp.美国357$1.35M其他钢铁制品、其他塑料制品
Banner Engineering墨西哥96$866.6K塑料棒材及型材、其他塑料制品
Banner Electronics (Suzhou) Co., Ltd.中国124$448.8K其他塑料制品、未装配光学元件
Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚45$320.3K其他塑料制品、其他电气开关
Banner Engineering巴布亚新几内亚23$32.8K其他塑料制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 613)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$7.8K
2026-04-28ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$12.4K
2026-04-28ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$12.4K
2026-04-28ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$7.8K
2026-04-208477机器零件HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD加拿大$713
2026-04-208477机器零件HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD中国$1.8K
2026-04-208477机器零件HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD加拿大$713
2026-04-208477机器零件HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SINGAPORE PTE LTD中国$1.8K
2026-04-18塑料卷轴SHENZHEN YUFUXIN TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.5K
2026-04-18塑料卷轴SHENZHEN YUFUXIN TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.2K

出口(共 1,635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$18.2K
2026-04-28其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$25.0K
2026-04-28其他铜制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$5.9K
2026-04-28其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$1.0K
2026-04-28其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$6.7K
2026-04-28其他铜制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$1.8K
2026-04-28其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$12.7K
2026-04-27其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$23.1K
2026-04-27其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$9.6K
2026-04-27其他塑料制品JABIL EMS SWITZERLAND GMBH SARL - MEXICO OPERATIONS墨西哥$4.1K

相关企业 · 同类产品

Sakura Technology Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →