JUNGWON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUNGWON ELECTRONICS VIETNAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$47.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700836449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P49T0R |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Lô CN10.1, đường D6, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUNGWON ELECTRONICS VIETNAM. |
| 企业英文名称 | JUNGWON ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN10.1, đường D6, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 342.764亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 9 | $47.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| WEIHAI HOUPU CO LTD | 中国 | 1 | $70 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | WEIHAI HOUPU CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-08-04 | 钳子镊子 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-08-04 | 其他功能机器 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $84 |