EQ Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EQ VINA
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$398.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJW3XWX |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EQ VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966368880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $398.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $305.1K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $64.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.4K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $245 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $40 |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $869 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $46 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $14 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $869 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $17 |