Maika Services & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ MAIKA
150
进口笔数
50
出口笔数
$13.25M
进口金额
$88.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105310986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFNUVP0 |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Nhà liền kề LK 11B-03, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAIKA |
| 企业英文名称 | MAIKA SERVICES AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà liền kề LK 11B-03, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466738362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $13.24M |
| 越南 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jumpway Industries Ltd. | 中国 | 140 | $12.27M | 工业自动缝纫机、其他印刷机零件 |
| Jiangmen Delei Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $838.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Jumpway Industries Ltd. | 加拿大 | 1 | $91.5K | 气动直线发动机、其他造纸机械 |
| Suzhou Yinmeida Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Jumway Industries Ltd. | 1 | $13.6K | 其他功能机器 | |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Taizhou Funeng Lianke Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 工业自动缝纫机、非木预制建筑 |
| Adtech Shenzhen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60 | 工业机器人、电力控制板 |
| Hua Jinliang | 中国 | 1 | $42 | 滚珠轴承 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $85.4K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.1K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.1K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $134.4K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | JIANGMEN DELEI HARDWARE CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | — | $132 |
| 2026-02-26 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-22 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-11-24 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-22 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-23 | 其他墨水 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |