My Nga Mau Dich Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,572 笔 · 主营 其他皮革鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MậU DịCH Mỹ NGA

2,404
进口笔数
2,572
出口笔数
$56.93M
进口金额
$122.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.6K · 6 笔出口 $43.4K · 3 笔2023-11进口 $1.24M · 64 笔出口 $3.18M · 79 笔2023-12进口 $1.47M · 81 笔出口 $2.63M · 64 笔2024-01进口 $999.8K · 52 笔出口 $3.56M · 83 笔2024-02进口 $784.3K · 30 笔出口 $1.38M · 25 笔2024-03进口 $1.56M · 67 笔出口 $2.05M · 57 笔2024-04进口 $1.61M · 65 笔出口 $2.24M · 59 笔2024-05进口 $1.44M · 75 笔出口 $5.44M · 92 笔2024-06进口 $1.55M · 61 笔出口 $2.86M · 63 笔2024-07进口 $694.9K · 35 笔出口 $4.87M · 79 笔2024-08进口 $900.9K · 47 笔出口 $3.09M · 56 笔2024-09进口 $866.4K · 44 笔出口 $1.22M · 32 笔2024-10进口 $1.15M · 57 笔出口 $1.30M · 36 笔2024-11进口 $1.09M · 54 笔出口 $2.94M · 71 笔2024-12进口 $1.02M · 52 笔出口 $3.84M · 67 笔2025-01进口 $543.2K · 26 笔出口 $3.46M · 68 笔2025-02进口 $1.11M · 39 笔出口 $557.5K · 17 笔2025-03进口 $1.86M · 75 笔出口 $1.54M · 49 笔2025-04进口 $1.73M · 71 笔出口 $3.11M · 71 笔2025-05进口 $1.66M · 60 笔出口 $4.22M · 73 笔2025-06进口 $2.16M · 66 笔出口 $4.63M · 89 笔2025-07进口 $1.24M · 49 笔出口 $2.97M · 65 笔2025-08进口 $1.37M · 45 笔出口 $4.80M · 83 笔2025-09进口 $1.53M · 43 笔出口 $2.23M · 55 笔2025-10进口 $1.79M · 63 笔出口 $3.24M · 78 笔2025-11进口 $1.56M · 57 笔出口 $3.43M · 72 笔2025-12进口 $1.33M · 69 笔出口 $4.92M · 79 笔2026-01进口 $1.23M · 53 笔出口 $4.47M · 92 笔2026-02进口 $719.2K · 29 笔出口 $2.73M · 40 笔2026-03进口 $2.35M · 81 笔出口 $1.54M · 41 笔2026-04进口 $3.25M · 61 笔出口 $2.77M · 60 笔2026-05进口 $1.89M · 65 笔出口 $3.22M · 55 笔2026-06进口 $1.21M · 66 笔出口 $4.82M · 84 笔2026-07进口 $1.35M · 65 笔出口 $3.96M · 86 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.6K · 6 笔出口 $43.4K · 3 笔2023-11进口 $1.24M · 64 笔出口 $3.18M · 79 笔2023-12进口 $1.47M · 81 笔出口 $2.63M · 64 笔2024-01进口 $999.8K · 52 笔出口 $3.56M · 83 笔2024-02进口 $784.3K · 30 笔出口 $1.38M · 25 笔2024-03进口 $1.56M · 67 笔出口 $2.05M · 57 笔2024-04进口 $1.61M · 65 笔出口 $2.24M · 59 笔2024-05进口 $1.44M · 75 笔出口 $5.44M · 92 笔2024-06进口 $1.55M · 61 笔出口 $2.86M · 63 笔2024-07进口 $694.9K · 35 笔出口 $4.87M · 79 笔2024-08进口 $900.9K · 47 笔出口 $3.09M · 56 笔2024-09进口 $866.4K · 44 笔出口 $1.22M · 32 笔2024-10进口 $1.15M · 57 笔出口 $1.30M · 36 笔2024-11进口 $1.09M · 54 笔出口 $2.94M · 71 笔2024-12进口 $1.02M · 52 笔出口 $3.84M · 67 笔2025-01进口 $543.2K · 26 笔出口 $3.46M · 68 笔2025-02进口 $1.11M · 39 笔出口 $557.5K · 17 笔2025-03进口 $1.86M · 75 笔出口 $1.54M · 49 笔2025-04进口 $1.73M · 71 笔出口 $3.11M · 71 笔2025-05进口 $1.66M · 60 笔出口 $4.22M · 73 笔2025-06进口 $2.16M · 66 笔出口 $4.63M · 89 笔2025-07进口 $1.24M · 49 笔出口 $2.97M · 65 笔2025-08进口 $1.37M · 45 笔出口 $4.80M · 83 笔2025-09进口 $1.53M · 43 笔出口 $2.23M · 55 笔2025-10进口 $1.79M · 63 笔出口 $3.24M · 78 笔2025-11进口 $1.56M · 57 笔出口 $3.43M · 72 笔2025-12进口 $1.33M · 69 笔出口 $4.92M · 79 笔2026-01进口 $1.23M · 53 笔出口 $4.47M · 92 笔2026-02进口 $719.2K · 29 笔出口 $2.73M · 40 笔2026-03进口 $2.35M · 81 笔出口 $1.54M · 41 笔2026-04进口 $3.25M · 61 笔出口 $2.77M · 60 笔2026-05进口 $1.89M · 65 笔出口 $3.22M · 55 笔2026-06进口 $1.21M · 66 笔出口 $4.82M · 84 笔2026-07进口 $1.35M · 65 笔出口 $3.96M · 86 笔

工商档案

企业注册号0316842281
企查查编码QVNB2A9SWW
成立日期2021-05-06
联系地址95 Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MẬU DỊCH MỸ NGA
企业英文名称MY NGA MAU DICH TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址95 Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842837505089
邮箱yeng@dingcyuan.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
411310山羊加工皮革
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
392113聚氨酯泡沫塑料
590320聚氨酯纺织物
410719其他牛马皮革
411200加工绵羊皮革
520859印花棉布

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640590其他鞋靴
640391其他皮革鞋
640291其他踝靴
640420纺织面料鞋
640359其他皮革鞋
845320制鞋机械
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国399$26.68M
越南1,324$20.57M
印度563$6.06M
中国台湾7$1.08M
柬埔寨37$1.05M
泰国22$453.1K
意大利33$404.7K
巴基斯坦31$206.9K
新加坡31$170.8K
巴西7$94.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,371$82.06M
中国台湾425$23.69M
西班牙163$6.55M
越南190$4.61M
中国140$2.59M
加拿大116$1.95M
墨西哥22$263.7K
英国57$247.9K
巴西15$218.4K
中国澳门20$154.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南1,801$32.25M鞋靴零件、山羊加工皮革
Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.中国306$20.91M聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件
PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED印度161$1.91M加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.柬埔寨31$792.8K其他牛马皮革、山羊加工皮革
Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.泰国18$342.3K丁苯/羧基丁苯胶乳、其他合成胶乳
Farida Prime Tannery Pvt. Ltd.印度52$254.0K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Smita Exports Pvt. Ltd.印度29$118.7K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Good Leather Co.印度13$113.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Dada Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦15$101.7K山羊加工皮革、加工绵羊皮革
Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.西班牙3$87.6K其他牛马皮革、山羊加工皮革

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caleres, Inc.美国1,201$75.24M其他皮革鞋、纺织面料鞋
CALERES, INC.中国台湾274$18.93M其他皮革鞋、纺织面料鞋
TEMPE, S.A.西班牙162$6.52M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Caleres Canada Inc.加拿大133$2.19M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Pagoda International Footwear (Macao Commercial Offshore) Ltd中国澳门110$1.60M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Steve Madden, Retail Inc.美国45$1.49M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
CLT Commerce & Trade Co., Ltd.中国50$1.47M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Pagoda International Footwear中国53$728.9K其他皮革鞋、皮革运动鞋
Caleres Trading Ltd.越南36$334.6K纺织面料鞋、其他皮革鞋
CALERES EUROPE LIMITED英国54$230.0K其他皮革鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 2,404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$704
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$705
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$222
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$668
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$748
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$714
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$825
2026-07-31鞋靴零件Ding Cyuan International Trade Co., Ltd.越南$1.9K

出口(共 2,572)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他皮革鞋CALERES, INC.中国台湾$44.0K
2026-07-31其他皮革鞋CALERES, INC.中国台湾$49.1K
2026-07-31其他皮革鞋CALERES, INC.中国台湾$15.1K
2026-07-31其他皮革鞋PAGODA INTERNATIONAL FOOTWEAR中国台湾$1.0K
2026-07-31纺织面料鞋CALERES TRADING LIMITED中国台湾$3.1K
2026-07-31纺织面料鞋CALERES, INC.中国台湾$5.3K
2026-07-31纺织面料鞋CALERES TRADING LIMITED中国台湾$2.2K
2026-07-31其他皮革鞋CALERES, INC.中国台湾$19.2K
2026-07-31其他皮革鞋CALERES, INC.中国台湾$20.9K
2026-07-31其他皮革鞋CALERES, INC.中国台湾$15.0K

相关企业 · 同类产品

My Nga Mau Dich Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →