DHC Trading & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN CHUYểN DHC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$65.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315078948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG7DPA9 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | 112/24 Đường Số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN CHUYỂN DHC |
| 企业英文名称 | DHC TRADING AND TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/24 Đường Số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $49.5K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 越南 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTH Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $29.2K | 其他木家具、PVC地板/墙覆盖物 |
| Vietpho Entertainment Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.7K | 非泡沫塑料片、5-9mm中密纤维板 |
| 37 CLUB | 德国 | 1 | $13.0K | 其他粘合剂≤1kg、云母制品 |
| M&A Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.5K | 非泡沫塑料片、自粘纸板 |
| Vietpho Entertainment Pty Ltd | 越南 | 2 | $2.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| HTH Pty. Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 云母制品、其他手工艺品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他木家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $18 |
| 2025-10-29 | 自粘纸板 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $222 |
| 2025-10-29 | 卧室木家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $296 |
| 2025-10-29 | 卧室木家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $296 |
| 2025-10-29 | 塑料家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $148 |
| 2025-10-29 | 其他木家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $494 |
| 2025-10-29 | 其他金属车床 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $889 |
| 2025-10-29 | 其他木家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $197 |
| 2025-10-29 | 非泡沫塑料片 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他木家具 | M & A TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $17 |