Maruyama Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARUYAMA VIệT NAM
18
进口笔数
2
出口笔数
$19.9K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-02-06
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317495400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS66P0BC |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Số 21A, Đường số 40, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUYAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUYAMA VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21A, Đường số 40, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84933530813 |
| 邮箱 | maruyama-vietnam@maruyama.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $11.6K |
| 美国 | 3 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $799 |
| 泰国 | 7 | $505 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruyama Mfg. Co., Inc. | 日本 | 3 | $6.7K | 火花点火发动机零件、喷雾机零件 |
| Maruyama Mfg. Co., Inc. | 美国 | 1 | $6.5K | 火花点火发动机零件、非农用喷雾器具 |
| Maruyama Mfg. Co., Inc. | 泰国 | 1 | $3.5K | 其他割草机、便携喷雾器 |
| Nippon Kreis Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.2K | 其他割草机、非热带木框 |
| Maruyama | 美国 | 2 | $622 | 喷雾机零件 |
| Maruyama MFG (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $505 | 喷雾机零件、金属碳化物模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruyama Mfg. Co., Inc. | 日本 | 1 | $2.4K | 液压直线马达、其他农用机械 |
| Nippon Kreis Co., Ltd. | 日本 | 1 | $290 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 泵零件 | MARUYAMA MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $73 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | MARUYAMA | 美国 | $79 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | MARUYAMA | 美国 | $9 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | MARUYAMA | 美国 | $35 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | MARUYAMA | 美国 | $79 |
| 2026-03-03 | 喷雾机零件 | MARUYAMA | 美国 | $7 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | MARUYAMA MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2025-12-15 | 动力割草机 | MARUYAMA MFG.CO.,INC | 日本 | $6.3K |
| 2025-12-04 | 喷雾机零件 | MARUYAMA MFG.CO.,INC | 日本 | $0 |
| 2025-12-04 | 喷雾机零件 | MARUYAMA MFG.CO.,INC | 日本 | $8 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 喷雾机零件 | MARUYAMA MFG.CO.,INC | 日本 | $2.4K |
| 2024-01-26 | 其他离心泵 | NIPPON KREIS CO LTD | 日本 | $166 |
| 2024-01-26 | 火花点火发动机零件 | NIPPON KREIS CO LTD | 日本 | $66 |
| 2024-01-26 | 其他电路开关装置 | NIPPON KREIS CO LTD | 日本 | $58 |