TYL MTV CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他印刷机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TYL
11
进口笔数
8
出口笔数
$164.5K
进口金额
$90.5K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2024-08-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317530662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6VH8P1 |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 177 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TYL |
| 企业英文名称 | TYL MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908199020 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $156.0K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $90.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | 9 | $147.5K | 其他机器刀具、手工磨刀石 |
| APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $16.9K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $51.0K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | 1 | $19.8K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH KINGMAKER (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | 1 | $19.7K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 气动直线发动机 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-07-14 | 非泡沫塑料片 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $154 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $246 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $458 |
| 2025-07-14 | 螺纹螺母 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-07-14 | 螺纹螺母 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-14 | 离合器联轴器 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-07-14 | 气动直线发动机 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-06-27 | 其他印刷机 | GERMANY KING INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 熨烫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-08-10 | 熨烫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-07-17 | 熨烫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-07-16 | 熨烫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-02-01 | 制鞋机械 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2024-01-25 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH KINGMAKER (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $19.7K |
| 2023-12-30 | 熨烫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-27 | 熨烫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |