Hong Thai Trading Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI HồNG THáI
30
进口笔数
33
出口笔数
$2.29M
进口金额
$239.0K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-06-12
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202180820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UN8K09 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Phương Tường (tại nhà Bà Đặng Thị Thuỷ), Xã Hùng Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | HONG THAI TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Tường (tại nhà Bà Đặng Thị Thuỷ), Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84569857482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847710 | 注塑机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821194 | 切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $239.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.29M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $75.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 聚碳酸酯、橡塑模具 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $865 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 其他铝制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-08 | 其他印刷机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2026-05-08 | 其他铝制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-05-08 | 油漆颜料 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-08 | 其他印刷机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-08 | 其他印刷机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-08 | 其他印刷机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-08 | 其他印刷机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.4K |
| 2026-05-08 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-04-03 | 气动直线发动机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $180 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他印刷机 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-08 | 其他印刷机 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-05-19 | 其他印刷机 | Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-18 | 其他印刷机 | Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-12 | 其他印刷机 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-05-06 | 其他印刷机 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-03 | 其他印刷机 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 其他印刷机 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |