An Phuc Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Phúc
327
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
106
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106887695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49FFFV2 |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | LK21-16(19), Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHUC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK21-16(19), Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02462602354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $1.33M |
| 中国 | 131 | $1.25M |
| 意大利 | 36 | $945.7K |
| 德国 | 12 | $725.9K |
| 英国 | 6 | $213.8K |
| 法国 | 9 | $119.8K |
| 日本 | 11 | $109.5K |
| 以色列 | 1 | $102.0K |
| 越南 | 2 | $75.1K |
| 匈牙利 | 9 | $70.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $456.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| Pixxgen Corp. | 韩国 | 11 | $335.1K | X射线装置及零件、非彩色摄影胶片 |
| Hanlim Medical Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $331.3K | 医用家具、温控处理设备 |
| France Bed Co., Ltd. | 法国 | 12 | $275.2K | 带接头绝缘电线、750W以下直流电机 |
| M4S Co., Ltd. | 越南 | 8 | $179.2K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Guangzhou ExcBio Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $90.4K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Labtech Ltd. | 匈牙利 | 9 | $70.2K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| MTD Diagnostics S.r.l. | 意大利 | 8 | $65.6K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Infinium Medical, Inc. | 美国 | 8 | $56.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 8 | $28.0K |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 卤钨灯 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 卤钨灯 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | E LAB BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |