YT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
16
进口笔数
9
出口笔数
$101.0K
进口金额
$48.5K
出口金额
2024-12-18
最近进口
2023-07-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314593382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMUD59K |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 133/9 Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YT |
| 企业英文名称 | YT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/9 Nguyễn Đức Thuận, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 01257188881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $101.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $48.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanatex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $96.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| B85 Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $4.4K | 女式化纤裤、非棉针织背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B85 Garment Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $48.5K | 印刷标签、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 聚酯长丝织物 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-02 | 非织造标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-11-04 | 非织造标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-10-08 | 非织造标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-09-11 | 非织造标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-08-03 | 印刷标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-03 | 非织造标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-07-04 | 非织造标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-03 | 印刷标签 | HANATEX VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 非织造标签 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $7.3K |
| 2023-07-26 | 印刷标签 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $3.1K |
| 2023-06-29 | 印刷标签 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-22 | 塑料衣着附件 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2023-05-16 | 染色合成针织布 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |
| 2023-05-16 | 印刷标签 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2023-05-16 | 硫化橡胶服装 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2023-05-16 | 弹性针织布 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2023-05-16 | 25-70克非织造布 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2023-05-16 | 非织造标签 | B85 GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |