Lallemand Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LALLEMAND VIệT NAM
59
进口笔数
7
出口笔数
$4.36M
进口金额
$402.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-21
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001325854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWBNM2M |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | SAV2-03.01 The Sun Avenue 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LALLEMAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LALLEMAND VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01.17 - 01.18, Lầu 1, Khối đế, Tháp 2, The Sun Avenue 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906116594 |
| 邮箱 | animalvietnam@lallemand.com |
| 官网 | lallemandanimalnutrition.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 481930 | 大纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 21 | $1.89M |
| 英国 | 32 | $817.1K |
| 丹麦 | 15 | $775.8K |
| 德国 | 7 | $585.4K |
| 巴西 | 5 | $180.6K |
| 比利时 | 8 | $68.6K |
| 美国 | 4 | $29.0K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $8.1K |
| 加拿大 | 1 | $612 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $305.7K |
| 越南 | 5 | $92.2K |
| 法国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danstar Ferment AG | 瑞士 | 27 | $2.27M | 活性酵母、猫狗饲料 |
| Danstar Ferment AG | 波兰 | 9 | $769.1K | 活性酵母、非活性酵母 |
| Danstar Ferment AG | 英国 | 16 | $504.2K | 活性酵母、猫狗饲料 |
| Danstar Ferment AG | 德国 | 4 | $324.4K | 活性酵母、非活性酵母 |
| Danstar Ferment AG | 丹麦 | 7 | $285.0K | 活性酵母、蛋白质衍生物 |
| Danstar Ferment AG | 巴西 | 1 | $119.5K | 零售杀菌剂、毒素及微生物培养物 |
| Danstar Ferment AG | 比利时 | 7 | $60.4K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Danstar Ferment AG | 美国 | 3 | $19.6K | 非活性酵母、毒素及微生物培养物 |
| Danstar Ferment AG | 爱沙尼亚 | 1 | $8.1K | 非活性酵母、片状肥料≤10公斤 |
| Danstar Ferment AG | 加拿大 | 1 | $612 | 微生物毒素及培养物、活性酵母 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danstar Ferment AG | 瑞士 | 1 | $305.7K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Lallemand Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $90.6K | 活性酵母 |
| Lallemand SAS | 法国 | 1 | $4.5K | 微生物毒素及培养物、其他电气设备 |
| Jebsen & Jessen Ingredients (T) | 越南 | 1 | $1.6K | 非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 巴西 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 非活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 巴西 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 英国 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 波兰 | $55.2K |
| 2026-04-09 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 德国 | $70.7K |
| 2026-04-09 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 丹麦 | $17.7K |
| 2026-04-09 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 德国 | $70.7K |
| 2026-04-09 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 波兰 | $55.2K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 英国 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 丹麦 | $17.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 活性酵母 | LALLEMAND KOREA LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $21.3K |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $7.5K |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $16.4K |
| 2025-10-07 | 毒素及微生物培养物 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $4.4K |
| 2025-10-07 | 毒素及微生物培养物 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $7.7K |
| 2025-10-07 | 毒素及微生物培养物 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $132.2K |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $14.3K |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 瑞士 | $102.0K |
| 2024-09-26 | 非活性酵母 | JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (T) | 越南 | $1.6K |