Lallemand Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 活性酵母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LALLEMAND VIệT NAM

59
进口笔数
7
出口笔数
$4.36M
进口金额
$402.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-21
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $512.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $278.1K · 3 笔出口 $305.7K · 1 笔2025-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-12进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $304.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $324.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $512.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $278.1K · 3 笔出口 $305.7K · 1 笔2025-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-12进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $304.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $324.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2001325854
企查查编码QVNRWBNM2M
成立日期2020-02-14
联系地址SAV2-03.01 The Sun Avenue 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LALLEMAND VIỆT NAM
企业英文名称LALLEMAND VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01.17 - 01.18, Lầu 1, Khối đế, Tháp 2, The Sun Avenue 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906116594
邮箱animalvietnam@lallemand.com
官网lallemandanimalnutrition.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210210活性酵母
210220非活性酵母
230990猫狗饲料
300290毒素及微生物培养物
350790其他酶制剂
481930大纸袋

出口

HS 编码产品
210210活性酵母
210220非活性酵母
230990猫狗饲料
300290毒素及微生物培养物
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰21$1.89M
英国32$817.1K
丹麦15$775.8K
德国7$585.4K
巴西5$180.6K
比利时8$68.6K
美国4$29.0K
爱沙尼亚1$8.1K
加拿大1$612

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1$305.7K
越南5$92.2K
法国1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danstar Ferment AG瑞士27$2.27M活性酵母、猫狗饲料
Danstar Ferment AG波兰9$769.1K活性酵母、非活性酵母
Danstar Ferment AG英国16$504.2K活性酵母、猫狗饲料
Danstar Ferment AG德国4$324.4K活性酵母、非活性酵母
Danstar Ferment AG丹麦7$285.0K活性酵母、蛋白质衍生物
Danstar Ferment AG巴西1$119.5K零售杀菌剂、毒素及微生物培养物
Danstar Ferment AG比利时7$60.4K非活性酵母、猫狗饲料
Danstar Ferment AG美国3$19.6K非活性酵母、毒素及微生物培养物
Danstar Ferment AG爱沙尼亚1$8.1K非活性酵母、片状肥料≤10公斤
Danstar Ferment AG加拿大1$612微生物毒素及培养物、活性酵母

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danstar Ferment AG瑞士1$305.7K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Lallemand Korea Ltd.韩国4$90.6K活性酵母
Lallemand SAS法国1$4.5K微生物毒素及培养物、其他电气设备
Jebsen & Jessen Ingredients (T)越南1$1.6K非活性酵母

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非活性酵母DANSTAR FERMENT A G巴西$5.3K
2026-04-23非活性酵母DANSTAR FERMENT A G巴西$5.3K
2026-04-09猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G英国$13.3K
2026-04-09活性酵母DANSTAR FERMENT A G波兰$55.2K
2026-04-09活性酵母DANSTAR FERMENT A G德国$70.7K
2026-04-09活性酵母DANSTAR FERMENT A G丹麦$17.7K
2026-04-09活性酵母DANSTAR FERMENT A G德国$70.7K
2026-04-09活性酵母DANSTAR FERMENT A G波兰$55.2K
2026-04-09猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G英国$13.3K
2026-04-09活性酵母DANSTAR FERMENT A G丹麦$17.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21活性酵母LALLEMAND KOREA LTD越南$16.5K
2025-10-07猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G瑞士$21.3K
2025-10-07猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G瑞士$7.5K
2025-10-07猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G瑞士$16.4K
2025-10-07毒素及微生物培养物DANSTAR FERMENT A G瑞士$4.4K
2025-10-07毒素及微生物培养物DANSTAR FERMENT A G瑞士$7.7K
2025-10-07毒素及微生物培养物DANSTAR FERMENT A G瑞士$132.2K
2025-10-07猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G瑞士$14.3K
2025-10-07猫狗饲料DANSTAR FERMENT A G瑞士$102.0K
2024-09-26非活性酵母JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (T)越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Lallemand Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →