Savina Power Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SAVINA
70
进口笔数
1
出口笔数
$1.24M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-01-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401773409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ERHRMJ |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | 37 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SAVINA |
| 企业英文名称 | SAVINA POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 02 Tân An 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84898208668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $935.4K |
| 印度 | 32 | $238.3K |
| 加拿大 | 4 | $61.5K |
| 美国 | 2 | $503 |
| 意大利 | 1 | $485 |
| 马来西亚 | 1 | $141 |
| 德国 | 1 | $60 |
| 中国台湾 | 1 | $23 |
| 日本 | 1 | $15 |
| 菲律宾 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 3 | $275.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Xi'an Coepower Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.2K | 其他自动控制仪、其他电气设备 |
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 23 | $119.2K | 高压继电器、电器装置零件 |
| b24b4421cfa7bab388becb012c0ee475 | 6 | $73.7K | ||
| Rugged Monitoring Quebec Inc. | 加拿大 | 4 | $61.5K | 非液体温度计、其他9030仪器 |
| FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $45.8K | 变压器零件、静止变流器 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| KVTester Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.7K | 电测仪表、记录仪器 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $861 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 1 | $7.0K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | RECOM & CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | RECOM & CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $7.5K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他自动控制仪 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $7.0K |