Savina Power Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SAVINA
73
进口笔数
1
出口笔数
$1.25M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2024-01-19
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401773409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ERHRMJ |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | 37 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SAVINA |
| 企业英文名称 | SAVINA POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 02 Tân An 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84898208668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $938.1K |
| 印度 | 33 | $246.1K |
| 加拿大 | 4 | $61.5K |
| 美国 | 2 | $503 |
| 意大利 | 1 | $485 |
| 马来西亚 | 1 | $141 |
| 德国 | 1 | $60 |
| 中国台湾 | 1 | $23 |
| 日本 | 1 | $15 |
| 菲律宾 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 3 | $275.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Xi'an Coepower Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.2K | 其他自动控制仪、其他电气设备 |
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 23 | $119.2K | 高压继电器、电器装置零件 |
| FIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $81.5K | 变压器零件、静止变流器 |
| Rugged Monitoring Quebec Inc. | 加拿大 | 4 | $61.5K | 非液体温度计、其他9030仪器 |
| FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $45.8K | 变压器零件、静止变流器 |
| Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| KVTester Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.7K | 电测仪表、记录仪器 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $1.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 1 | $7.0K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 电力控制板 | Baoding Forlinx Embedded Technology Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-05-07 | 其他风扇 | FIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $7.9K |
| 2026-05-05 | 其他9030仪器 | Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | FIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | FIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | RECOM & Co., Ltd. | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | RECOM & Co., Ltd. | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | Xi'an Coepower Electric Co., Ltd. | 中国 | $92.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他自动控制仪 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $7.0K |